rơm
Định nghĩa
Nghĩa 1: rơm (Danh từ)
Phần còn lại của cây lúa sau khi đã gặt và lấy đi hạt.
- 1."Bện chổi rơm."
- 2."Bùi nhùi rơm."
- 3."Người nông dân thường dùng rơm để lót chuồng cho gia súc."
- 4."Rơm được sử dụng để làm thức ăn cho một số loại động vật."
Lưu ý khi sử dụng "rơm"
Lưu ý về danh từ
"rơm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rơm"
rơm là danh từ trong tiếng Việt. Phần còn lại của cây lúa sau khi đã gặt và lấy đi hạt. Ví dụ: "Bện chổi rơm."
Từ liên quan
rơi rớt
Có nghĩa là còn sót lại, để lại một cái gì đó không hoàn toàn mất đi.
rơi rụng
Bị mất đi dần dần, không còn giữ được nguyên vẹn (nói chung).
rơi vãi
Bị mất dần đi từng phần, ở nhiều nơi và vào những lúc khác nhau.
rơm rác
Từ chỉ rơm và rác, thường dùng để chỉ những thứ không có giá trị, đáng bị bỏ đi.
rơm rạ
Rơm và rạ, thường được nói chung để chỉ chất liệu từ cây lương thực sau khi thu hoạch.
rơm rớm
Chỉ tình trạng chảy ra một chút trên bề mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.