roi cặc bò

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: roi cặc bò (Danh từ)

Roi được làm từ những sợi gân bò, thường gây đau đớn khi bị đánh.

Ví dụ (3)
  • 1.""Nghe đồn ở mỏ thảnh thơi, Khi ra chỉ những ăn roi cặc bò.""
  • 2."Người thầy sử dụng roi cặc bò để răn dạy học trò."
  • 3."Chơi đùa mà bị roi cặc bò, tôi đau không chịu nổi."

Lưu ý khi sử dụng "roi cặc bò"

Lưu ý về danh từ

"roi cặc bò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "roi cặc bò"

roi cặc bò là danh từ trong tiếng Việt. Roi được làm từ những sợi gân bò, thường gây đau đớn khi bị đánh. Ví dụ: ""Nghe đồn ở mỏ thảnh thơi, Khi ra chỉ những ăn roi cặc bò.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này