rồ dại
Định nghĩa
Nghĩa 1: rồ dại (Tính từ)
Biểu hiện của sự mất trí hoặc hành vi điên rồ.
- 1."Làm những việc rồ dại."
- 2."Anh ấy đã có những quyết định rồ dại trong lúc nóng giận."
- 3."Hành động rồ dại của cô ấy khiến mọi người bất ngờ."
Lưu ý khi sử dụng "rồ dại"
Lưu ý về tính từ
"rồ dại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rồ dại"
rồ dại là tính từ trong tiếng Việt. Biểu hiện của sự mất trí hoặc hành vi điên rồ. Ví dụ: "Làm những việc rồ dại."
Từ liên quan
rốt cục
Cuối cùng, sau tất cả những gì đã xảy ra.
rốt ráo
(Khẩu ngữ) diễn đạt sự nhanh chóng và triệt để trong việc hoàn thành một việc gì đó.
rồ
(xe cộ, máy móc) phát ra tiếng động lớn, gây ồn ào, thường xảy ra khi động cơ khởi động hoặc khi tăng tốc đột ngột.
rồi
(Từ cũ, hoặc ph) có nghĩa là xong.
rồi ra
Diễn tả sự kết thúc hoặc kết quả của một hành động hay sự việc, thường mang tính chất hiển nhiên.
rồi đây
Chỉ một thời điểm hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.