roneo
Định nghĩa
Nghĩa 1: roneo (Danh từ)
Máy in có một trục tẩm mực, thường được sử dụng để in các bản đánh máy lên giấy sáp.
- 1."In roneo cho nhanh và hiệu quả."
- 2."Sách giáo khoa được in bằng roneo trước khi phát cho học sinh."
Lưu ý khi sử dụng "roneo"
Lưu ý về danh từ
"roneo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "roneo"
roneo là danh từ trong tiếng Việt. Máy in có một trục tẩm mực, thường được sử dụng để in các bản đánh máy lên giấy sáp. Ví dụ: "In roneo cho nhanh và hiệu quả."
Từ liên quan
roi rói
Rất tươi mới và lộ rõ ra ngoài, tạo cảm giác sáng sủa và đẹp mắt.
roi vọt
Roi được dùng để đánh, thường ám chỉ hình thức đánh đập.
rom
Bột mềm, thường dùng trang trí bánh hoặc đồ ngọt.
rong
Tên gọi chung của những thực vật bậc cao sống dưới nước, thường có thân mảnh, hình dải dài và mọc sát vào nhau.
rong huyết
Bệnh chảy máu ở đường sinh dục nữ, thường xảy ra với lượng máu ít nhưng kéo dài trong một thời gian.
rong ruổi
Di chuyển liên tục trên một quãng đường dài với mục đích nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.