rờm rợp
Định nghĩa
Nghĩa 1: rờm rợp (Tính từ)
Từ miêu tả sự che phủ, tràn ngập, nhưng có sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với từ 'rợp'.
- 1."Cảnh vật rờm rợp sắc hoa vào mùa xuân."
- 2."Ánh nắng rờm rợp khắp khu vườn trong buổi sáng sớm."
Lưu ý khi sử dụng "rờm rợp"
Lưu ý về tính từ
"rờm rợp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rờm rợp"
rờm rợp là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả sự che phủ, tràn ngập, nhưng có sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với từ 'rợp'. Ví dụ: "Cảnh vật rờm rợp sắc hoa vào mùa xuân."
Từ liên quan
rời rạc
Từ mô tả sự tách rời thành từng phần riêng lẻ, không còn liên tục hoặc gắn kết với nhau.
rời rợi
Từ này được sử dụng trong một số phương ngữ để chỉ về sự rời rạc, không liên tục hoặc không hoàn chỉnh.
rờm
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ sự rườm rà, lôi thôi.
rờn rợn
Diễn tả cảm giác lạnh sống lưng, lo sợ, hoặc sự bất an. Thường dùng để mô tả bầu không khí, tình huống hoặc cảm xúc.
rởm
Từ dùng để chỉ những sản phẩm giả mạo hoặc có chất lượng kém.
rởn
Từ ít được sử dụng, có nghĩa là gây cảm giác lạnh sống lưng hoặc rùng mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.