rõ rệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: rõ rệt (Tính từ)
Rõ ràng đến mức có những biểu hiện cụ thể, dễ dàng nhận thấy.
- 1."Tiến bộ rõ rệt trong học tập."
- 2.""Cái lạnh man mác của chiều thu gần tàn Bính cảm thấy rõ rệt lắm.""
- 3."Sự thay đổi của thời tiết đã trở nên rõ rệt trong tuần qua."
Lưu ý khi sử dụng "rõ rệt"
Lưu ý về tính từ
"rõ rệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rõ rệt"
rõ rệt là tính từ trong tiếng Việt. Rõ ràng đến mức có những biểu hiện cụ thể, dễ dàng nhận thấy. Ví dụ: "Tiến bộ rõ rệt trong học tập."
Từ liên quan
rõ khéo
Miêu tả việc làm gì đó rất tinh tế, chính xác và khéo léo.
rõ ràng
Rõ đến mức mọi người đều có thể nhận thấy và hiểu một cách dễ dàng.
rõ rành
Ít dùng, có nghĩa tương tự như 'rành rõ'.
rù
Có dáng điệu co ro, ủ rũ, thiếu sự linh hoạt.
rù rì
Từ ít dùng để chỉ trạng thái chậm chạp, có vẻ nặng nhọc, không nhanh nhẹn.
rù rờ
Có vẻ chậm chạp, thiếu linh hoạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.