rinh rích
Định nghĩa
Nghĩa 1: rinh rích (Tính từ)
Thể hiện trạng thái không ngừng nghỉ, đôi khi liên quan đến sự di chuyển hay tiếng động nhẹ.
- 1."Tiếng rinh rích của chiếc xe đẩy làm tôi thấy thích thú."
- 2."Cô bé chơi với mấy con búp bê và phát ra tiếng rinh rích rất vui."
- 3."Khi lội qua những tán cây, tôi nghe tiếng lá rinh rích dưới chân."
Nghĩa 2: rinh rích (Động từ)
Hành động tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, thường là do vật va chạm hoặc xê dịch.
- 1."Chị ấy rinh rích mở cửa ra và bước vào phòng."
- 2."Mỗi khi gió thổi, những chiếc lá lại rinh rích làm tôi thấy dễ chịu."
- 3."Khi tôi xê dịch cái ghế, nó phát ra tiếng rinh rích rất nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "rinh rích"
Lưu ý về động từ
"rinh rích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rinh rích" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rinh rích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rinh rích"
rinh rích là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Thể hiện trạng thái không ngừng nghỉ, đôi khi liên quan đến sự di chuyển hay tiếng động nhẹ. Ví dụ: "Tiếng rinh rích của chiếc xe đẩy làm tôi thấy thích thú."
Từ liên quan
rim
Đun nhỏ lửa để cho thức ăn thấm đậm gia vị như mắm, muối hoặc đường và trở nên khô hơn.
rin rít
Mô tả âm thanh rất nhẹ nhàng và thanh thoát, thường được dùng để chỉ âm thanh của các loài chim hay những tiếng động nhỏ xung quanh.
rinh
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) mang đi hoặc chuyển đến nơi khác.
riu
Một loại chim nhỏ thường sống ở vùng đất ẩm ướt và gần các nguồn nước.
riu riu
Diễn tả âm thanh nhẹ nhàng, du dương, thường dùng để mô tả tiếng chim hót hoặc âm thanh êm dịu.
riu ríu
Từ gợi tả vẻ sợ sệt, chịu tuân theo mà thực hiện công việc một cách ngoan ngoãn, không có dấu hiệu chống đối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.