rối bù
Định nghĩa
Nghĩa 1: rối bù (Tính từ)
Mê hoặc, không rõ ràng, hỗn độn, thường dùng để chỉ tình trạng không gọn gàng, khó hiểu.
- 1."Tôi thấy tóc của bạn hôm nay rối bù quá, cần phải chải lại."
- 2."Căn phòng này thật rối bù, chúng ta nên dọn dẹp cho gọn gàng."
- 3."Đầu óc tôi bây giờ rối bù vì quá nhiều việc phải làm."
Lưu ý khi sử dụng "rối bù"
Lưu ý về tính từ
"rối bù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rối bù"
rối bù là tính từ trong tiếng Việt. Mê hoặc, không rõ ràng, hỗn độn, thường dùng để chỉ tình trạng không gọn gàng, khó hiểu. Ví dụ: "Tôi thấy tóc của bạn hôm nay rối bù quá, cần phải chải lại."
Từ liên quan
rối beng
Mô tả tình trạng lộn xộn, không gọn gàng, khó hiểu.
rối bét
Thể hiện trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, dễ bị nhầm lẫn.
rối bòng bong
Chỉ sự phức tạp, lộn xộn hoặc khó hiểu của một tình huống hay vấn đề.
rối bời
Trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, khó kiểm soát, thường xuất phát từ cảm xúc hoặc suy nghĩ.
rối loạn
Tình trạng không bình thường, có sự hỗn độn hoặc mất trật tự.
rối mù
Tình trạng lộn xộn, khó hiểu, hoặc bị mất phương hướng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.