rò
Định nghĩa
Nghĩa 1: rò (Động từ)
Hành động của một vật đựng chất lỏng bị nứt hoặc có lỗ thủng rất nhỏ, khiến chất lỏng rỉ ra hoặc thấm ra bên ngoài.
- 1."Chân đê có chỗ rò."
- 2."Bịt lỗ rò lại để không bị nước chảy ra."
- 3."Cần kiểm tra ống nước vì nó có dấu hiệu rò rỉ."
Lưu ý khi sử dụng "rò"
Lưu ý về động từ
"rò" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rò"
rò là động từ trong tiếng Việt. Hành động của một vật đựng chất lỏng bị nứt hoặc có lỗ thủng rất nhỏ, khiến chất lỏng rỉ ra hoặc thấm ra bên ngoài. Ví dụ: "Chân đê có chỗ rò."
Từ liên quan
ríu ra ríu rít
Từ mô phỏng âm thanh ríu rít phát ra một cách liên tục, tạo cảm giác vui tai.
ríu ran
Từ mô phỏng âm thanh vui vẻ, rộn rã, lan tỏa khắp nơi.
ríu rít
Từ miêu tả cảnh các em nhỏ cùng nhau tụ tập, cười nói rôm rả như một bầy chim.
rò rỉ
Mất dần một cách từ từ, khó nhận thấy.
ròng
Lõi của cây.
ròng rã
Liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.