Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: (Danh từ)

Cá rô, thường được gọi ngắn gọn trong khẩu ngữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Tham con diếc, tiếc con rô (tng)"
  • 2."Món canh cá rô rất thơm ngon."
2
Danh từ

Nghĩa 2: (Danh từ)

Con bài trong bộ bài tú lơ khơ có hình màu đỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."_"
  • 2."Con mười rô"
  • 3."Tôi đã có một đôi bảy rô trong lượt chơi này."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về danh từ

"rô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "rô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ""

rô là danh từ trong tiếng Việt. Cá rô, thường được gọi ngắn gọn trong khẩu ngữ. Ví dụ: "Tham con diếc, tiếc con rô (tng)"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này