rời
Định nghĩa
Nghĩa 1: rời (Động từ)
Tách ra, lìa khỏi cái gì.
- 1."Lá rời khỏi cành."
- 2."Đứa trẻ không chịu rời mẹ một bước."
- 3."Mùa thu, lá cây thường rời rạc trên mặt đất."
Nghĩa 2: rời (Tính từ)
Ở trạng thái các phần, đơn vị tách biệt, không còn liên kết với nhau.
- 1."Đóng những tờ giấy rời thành quyển."
- 2."Tháo rời các chi tiết của máy."
- 3."Sau một ngày làm việc, tôi cảm thấy mỏi rời cả chân tay."
- 4."Chiếc ghế có thể tháo rời từng phần để tiện vận chuyển."
Lưu ý khi sử dụng "rời"
Lưu ý về động từ
"rời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rời"
rời là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Tách ra, lìa khỏi cái gì. Ví dụ: "Lá rời khỏi cành."
Từ liên quan
rờ
Từ địa phương dùng để biểu thị hành động chạm vào hoặc sờ nắn một vật gì đó.
rờ mó
Hành động sờ mó, thường để kiểm tra hoặc cảm nhận một vật.
rờ rẫm
Sờ nắn vào các chỗ khác nhau để nhận biết hoặc tìm kiếm khi không thể nhìn thấy.
rời rã
(Ít sử dụng) mang nghĩa giống như 'rã rời', chỉ trạng thái kiệt sức hoặc không còn sức lực.
rời rạc
Từ mô tả sự tách rời thành từng phần riêng lẻ, không còn liên tục hoặc gắn kết với nhau.
rời rợi
Từ này được sử dụng trong một số phương ngữ để chỉ về sự rời rạc, không liên tục hoặc không hoàn chỉnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.