rông đô
Định nghĩa
Nghĩa 1: rông đô (Danh từ)
Thể loại nhạc vui tươi, náo nhiệt mà trong đó một chủ đề được lặp lại nhiều lần.
- 1."Bài hát này có giai điệu rông đô rất bắt tai."
- 2."Trong lễ hội, mọi người cùng nhau nhảy múa theo điệu nhạc rông đô."
Lưu ý khi sử dụng "rông đô"
Lưu ý về danh từ
"rông đô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rông đô"
rông đô là danh từ trong tiếng Việt. Thể loại nhạc vui tươi, náo nhiệt mà trong đó một chủ đề được lặp lại nhiều lần. Ví dụ: "Bài hát này có giai điệu rông đô rất bắt tai."
Từ liên quan
rôm sảy
Chỉ tình trạng da nổi các mụn nước nhỏ, thường gặp ở trẻ em.
rông
(nước thuỷ triều) dâng lên cao.
rông đen
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ vòng đệm, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
rõ
Hiểu, biết một cách tường tận và cụ thể.
rõ khéo
Miêu tả việc làm gì đó rất tinh tế, chính xác và khéo léo.
rõ ràng
Rõ đến mức mọi người đều có thể nhận thấy và hiểu một cách dễ dàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.