riệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: riệt (Phụ từ)
(Phương ngữ) Từ dùng để diễn tả sự ở lại kín đáo, không ra ngoài.
- 1."Xấu hổ nên ở riệt trong nhà."
- 2."Một ngày mưa gió, tôi ở riệt trong phòng đọc sách."
- 3."Bọn trẻ thường thích ở riệt trong nhà chơi trò chơi video."
Câu hỏi thường gặp về "riệt"
riệt là phụ từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Từ dùng để diễn tả sự ở lại kín đáo, không ra ngoài. Ví dụ: "Xấu hổ nên ở riệt trong nhà."
Từ liên quan
riết róng
Quá chặt chẽ và khắt khe trong các mối quan hệ hoặc cách đối xử.
riềm
Từ địa phương chỉ một loại cây cỏ hoặc vật dụng nào đó.
riềng
Cây thuộc họ gừng, thân ngầm dạng củ, màu đỏ nâu, chia thành nhiều đốt, có vị cay và thơm, thường được dùng làm gia vị.
ro ro
Một loại thuyền vận tải lớn, có thể chở hàng hóa và hành khách qua lại giữa các bờ cạn.
ro ró
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như ru rú, chỉ hoạt động trong không gian hẹp.
robot
Máy móc thường có hình dáng giống con người, có khả năng thay thế con người thực hiện một số công việc và thao tác kỹ thuật phức tạp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.