rời rã
Định nghĩa
Nghĩa 1: rời rã (Động từ)
(Ít sử dụng) mang nghĩa giống như 'rã rời', chỉ trạng thái kiệt sức hoặc không còn sức lực.
- 1."Rã rời."
- 2."Chân tay rời rã."
- 3."Sau một chuyến đi dài, tôi cảm thấy người rời rã."
Lưu ý khi sử dụng "rời rã"
Lưu ý về động từ
"rời rã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rời rã"
rời rã là động từ trong tiếng Việt. (Ít sử dụng) mang nghĩa giống như 'rã rời', chỉ trạng thái kiệt sức hoặc không còn sức lực. Ví dụ: "Rã rời."
Từ liên quan
rờ mó
Hành động sờ mó, thường để kiểm tra hoặc cảm nhận một vật.
rờ rẫm
Sờ nắn vào các chỗ khác nhau để nhận biết hoặc tìm kiếm khi không thể nhìn thấy.
rời
Tách ra, lìa khỏi cái gì.
rời rạc
Từ mô tả sự tách rời thành từng phần riêng lẻ, không còn liên tục hoặc gắn kết với nhau.
rời rợi
Từ này được sử dụng trong một số phương ngữ để chỉ về sự rời rạc, không liên tục hoặc không hoàn chỉnh.
rờm
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ sự rườm rà, lôi thôi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.