Từ vựng vần P (trang 3/7)
Tổng 1.106 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "P". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- phập phà phập phồngDiễn tả sự chuyển động liên tục, nhịp nhàng, như trong trường hợp nở ra và co lại.
- phập phềuTừ dùng để chỉ hiện tượng phồng lên rồi lại xẹp xuống theo tác động của môi trường bên ngoài.
- phấp phớiDiễn tả hành động (vật hình tấm mỏng) bay lật qua lật lại một cách nhẹ nhàng trước gió.
- phấp phỏngỞ trong trạng thái lo lắng không yên tâm do phải chờ đợi hoặc đang có điều gì đó quan trọng.
- phập phồngHành động phồng lên và xẹp xuống một cách liên tục.
- phập phù(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái không ổn định, thường xuyên thay đổi hoặc không chắc chắn.
- pháp quiTên gọi chỉ các quy tắc, quy định, hoặc pháp luật.
- pháp quyCác quy định mang tính chất pháp luật (nói chung).
- pháp quyềnHệ thống pháp luật thể hiện quyền lực của nhà nước, phản ánh bản chất của chế độ.
- pháp sưNgười có khả năng sử dụng phép thuật hoặc ma thuật, thường được coi là thầy phù thủy.
- pháp thuậtKhả năng hoặc nghệ thuật sử dụng ma thuật, thường liên quan đến việc làm những điều siêu nhiên.
- pháp trịChủ trương lấy pháp luật làm căn cứ cho việc quản lý nhà nước và điều hành các mối quan hệ xã hội, phân biệt với đức trị.
- pháp trườngNơi diễn ra cuộc hành hình dành cho những người bị kết án tử hình.
- pháp tuyếnĐường thẳng vuông góc với một tiếp tuyến hoặc một tiếp diện tại điểm tiếp xúc.
- pháp yNgành y học chuyên nghiên cứu và điều tra nguyên nhân gây thương tích và tử vong, đặc biệt trong các trường hợp nghi ngờ có hành vi phạm tội.
- phátTừ dùng để chỉ từng đơn vị của một động tác hoặc sự việc diễn ra rất nhanh, thường liên quan đến hành động bắn.
- phấtHành động đưa cao lên và làm cho vật chuyển động qua lại.
- phắtTừ chỉ hành động diễn ra nhanh chóng, gọn gàng, và tức thì với thái độ quyết đoán.
- phậtNgười tu hành đã giác ngộ, có đức từ bi, quên mình để cứu độ chúng sinh, theo giáo lý Phật giáo.
- phạtChém mạnh một nhát cho đứt ngang ra.
- phát âmHành động phát ra các âm thanh của một ngôn ngữ thông qua các chuyển động của môi, lưỡi, và các bộ phận khác của miệng.
- phật bàMột hình ảnh biểu trưng cho sự từ bi, cứu khổ của Đức Bà Quan Âm trong đạo Phật, được người tín đồ tôn kính.
- phát banNổi những nốt đỏ bất thường trên da, thường diễn ra thành từng mảng và có thể là triệu chứng của một số bệnh.
- phát biểuNói ra ý kiến của mình về một vấn đề nào đó để người khác biết.
- phát bóng(Thủ môn) thực hiện cú đá bóng lên sau khi đã bắt được bóng hoặc khi bóng bị đối phương đá ra khỏi đường biên ngang.
- phát chẩnHành động phân phát tiền, gạo và các vật phẩm cần thiết khác để cứu giúp những người nghèo khó, gặp khó khăn.
- phật đàiBàn thờ dành để thờ cúng Phật.
- phật đảnNgày lễ kỷ niệm sinh nhật của Đức Phật, được tổ chức hàng năm vào ngày 15 tháng 4 âm lịch.
- phát đạt(làm ăn, buôn bán) phát triển thuận lợi, nhanh chóng giàu có và mở mang.
- phạt đềnHành động phạt cầu thủ trong bóng đá khi họ phạm lỗi nặng trong khu vực cấm địa, cho phép đối phương đá quả phạt từ chấm phạt đền, cách khung thành 11m, với chỉ thủ môn được phép cản bóng.
- phát điệnTạo ra điện năng.
- phát đơn(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'đâm đơn', chỉ hành động trình bày hoặc nộp đơn khiếu nại.
- phát độngHành động tuyên truyền và làm rõ mục đích của một công việc để mọi người cùng tham gia một cách tự giác và nhiệt tình.
- phát dụcBắt đầu có khả năng sinh dục, đánh dấu giai đoạn chuyển đổi từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành.
- phát giácTừ chỉ việc phát hiện và tố cáo hành vi vi phạm pháp luật.
- phật giáoMột hệ thống tôn giáo và triết lý dựa trên các giáo lý của Đức Phật, nhấn mạnh sự tìm kiếm giác ngộ và lòng từ bi.
- phạt gócHành động bắt phạt cầu thủ bóng đá khi bóng ra ngoài biên ngang ở sân của mình, cho phép đối phương thực hiện cú đá từ góc sân.
- phát hànhĐưa tiền tệ hoặc chứng khoán ra thị trường để lưu thông.
- phát hiệnPhát hiện có nghĩa là tìm ra, nhận ra điều gì đó mà trước đó chưa biết hoặc chưa thấy.
- phát hoảHành động nổ súng hoặc khởi đầu một cuộc tấn công bằng súng.
- phật họcMột môn học nghiên cứu về triết lý, đạo đức và thực hành của đạo Phật.
- phát huyKhuyến khích, làm cho cái gì đó phát triển, mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.
- phát kiếnKhám phá, phát hiện ra điều mới mẻ hoặc quan trọng.
- phát lộBộc lộ ra, để lộ ra một cách rõ ràng.
- phật lòngBiểu thị cảm giác bực bội hoặc không hài lòng.
- phát mạiHành động tịch thu tài sản để bán nhằm thu hồi nợ.
- phát minhÝ tưởng hoặc phát kiến mới, thường liên quan đến khoa học hoặc công nghệ.
- phát ngônNói ra, phát biểu một cách rõ ràng thành lời.
- phát ngôn viênNgười đại diện cho một tổ chức hoặc cơ quan để phát ngôn hoặc truyền đạt thông tin.
- phát nổHành động bắt đầu nổ hoặc phát ra âm thanh lớn do sự nổ.
- phất pha phất phơTừ diễn tả tình trạng không ổn định, thường là sự dao động nhẹ nhàng, có thể mang ý nhấn mạnh nhiều hơn so với 'phất phơ'.
- phật phápCác nguyên lý, giáo lý và quy tắc của đạo Phật.
- phất phơDiễn tả hành động của vật mỏng, nhẹ chuyển động qua lại nhẹ nhàng theo làn gió.
- phất phớiDi chuyển nhẹ nhàng và uyển chuyển, thường dùng để mô tả sự chuyển động của vật thể trong gió.
- phát quangPhát ra ánh sáng khi chịu tác động của một số yếu tố vật lý hoặc hóa học.
- phát sinhBắt đầu xuất hiện hoặc nảy sinh, thường là những điều không mong muốn.
- phát sóngHành động truyền tải thông tin qua sóng vô tuyến.
- phát sốt phát rétCảm thấy rất lạnh, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự sợ hãi.
- phát tácGây ra tác hại hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe hoặc tình trạng nào đó.
- phát tài(Trong lĩnh vực làm ăn, buôn bán) gặp nhiều may mắn, kiếm được nhiều tiền, và trở nên giàu có.
- phát tánHành động phát ra hoặc truyền rộng rãi, thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều người hoặc nơi chốn.
- phát tangHành động của thân nhân người quá cố khi bắt đầu mặc áo tang và chính thức thông báo cho bà con, bạn bè về việc gia đình có người đã qua đời.
- phát thanhHành động phát và truyền đạt âm thanh thông qua sóng vô tuyến.
- phát thanh viênNgười đảm nhiệm việc đọc tin tức hoặc bài viết trên đài phát thanh hoặc đài truyền hình.
- phật thủCây thuộc họ cam quýt, có thân với những gai ngắn, lá hình bầu dục, và quả có nhiều khía nhô ra, giống như bàn tay nắm lại; cùi quả ăn được.
- phát tíchBắt đầu khởi nguồn sự nghiệp lớn từ một nơi nào đó.
- phát tiếtBiểu lộ một cách rõ ràng ra bên ngoài.
- phật tổNgười sáng lập ra đạo Phật, chính là Thích Ca Mâu Ni.
- phất trầnChổi lông nhỏ, nhẹ, được sử dụng để quét bụi bẩn.
- phát triểnBiến đổi hoặc làm cho biến đổi theo chiều hướng tăng, từ ít đến nhiều, từ hẹp đến rộng, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp.
- phật tửNgười theo đạo Phật.
- phát tướng(Khẩu ngữ) Để chỉ việc (vẻ mặt, dáng người) trở nên rạng rỡ, béo tốt, biểu thị sự may mắn và thành đạt.
- phạt vạHành động yêu cầu nộp phạt trong những trường hợp vi phạm quy định hoặc luật lệ.
- phát vãng(Từ cũ) Hình phạt bị đày đi nơi xa.
- phát xạPhát sóng điện từ, truyền đi các sóng năng lượng từ một nguồn nhất định.
- phát xítLiên quan đến chủ nghĩa phát xít, mang đặc điểm của chủ nghĩa này.
- phát xuấtTừ này (ít dùng) có nghĩa tương tự như xuất phát.
- phật ýLàm cho ai đó cảm thấy hài lòng hoặc vui vẻ với điều gì đó.
- phẫuThực hiện phẫu thuật, can thiệp y tế để chữa trị hoặc thay thế các mô và bộ phận cơ thể.
- phẫu thuậtThực hiện mổ để chữa bệnh.
- phẩyHành động đánh dấu bằng một nét nhỏ hoặc gạch ngang.
- phayHiện tượng đứt gãy của vỏ Trái Đất, trong đó một bộ phận di chuyển theo mặt phẳng đứt gãy.
- phâyHành động ngông nghênh, tự mãn, thường thể hiện sự kiêu ngạo.
- phảyDi chuyển theo hướng ngang qua một vật thể, thường là bằng tay hoặc dụng cụ.
- phây phẩyHành động vỗ, lắc nhẹ nhàng, thường để tạo ra tiếng động hoặc làm cho cái gì đó di chuyển một cách nhẹ nhàng.
- phây phâyChỉ trạng thái tưng bừng, sinh động, vui vẻ.
- phẩy tayHành động đưa tay nhẹ nhàng trong không khí để diễn tả một ý muốn hoặc thái độ nào đó.
- phèMột hoạt động thư giãn nhẹ nhàng, thường là ăn uống hoặc trò chuyện với bạn bè.
- pheTập hợp những người hoặc tổ chức cùng đứng về một phía và hoạt động đối lập với những người hoặc tổ chức ở phía bên kia.
- phê(Khẩu ngữ) Nghĩa tắt của phê bình, chỉ những ý kiến đánh giá một cách thẳng thắn.
- phếPhổi, theo cách gọi trong Đông y.
- phệBéo đến mức bụng bị chảy xệ xuống.
- phế bàoĐơn vị nhỏ nhất cấu tạo nên phổi, có chức năng trao đổi khí.
- phế binhNgười lính bị thương trong chiến tranh, dẫn đến tình trạng tàn tật.
- phê bìnhHành động phân tích, nhận xét và đánh giá một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- phê bình văn họcBộ môn nghiên cứu chuyên phân tích và đánh giá các tác phẩm văn học, nhằm hướng dẫn và phát triển việc sáng tác.
- phế bỏBỏ đi hoặc loại bỏ một cái gì đó một cách tổng quát.
- phe cánhTập hợp những người hoặc tổ chức liên kết với nhau vì những quyền lợi không chính đáng.
- phê chuẩn(người hoặc cấp có thẩm quyền) xem xét, chấp thuận và cho phép thực hiện.
- phe đảngTừ ít dùng, có nghĩa tương đương với bè đảng, chỉ những người cùng nhóm hay liên kết với nhau.
- phế đếVị vua đã bị truất ngôi, không còn quyền lực.
- phê duyệtHành động của người hoặc cấp có thẩm quyền xem xét và đồng ý thông qua các văn bản, dự thảo, v.v. do cấp dưới trình lên.
- phế liệuVật liệu không còn giá trị sử dụng, được thu gom từ các nguyên liệu đã qua chế biến.
- phế nangTúi nhỏ của phổi, bao quanh những nhánh cuối của phế quản, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí.
- phế nhân(Từ cũ) người bị tàn tật, không còn khả năng lao động.
- phe pháiNhóm hay hệ phái nói chung, thường được dùng để chỉ các quan điểm khác nhau trong một tổ chức hay một lĩnh vực.
- phế phẩmSản phẩm bị hỏng, thường được loại bỏ vì không đạt tiêu chuẩn hoặc chất lượng đã được quy định.
- phê phánHành động chỉ ra và lên án những điều sai trái để thể hiện sự không đồng tình.
- phe phẩyHành động đưa qua đưa lại một cách nhẹ nhàng với vật mỏng, nhẹ.
- phè phèTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi luồng hơi bị chặn lại, do khí mạnh phun ra từ miệng hoặc khe hẹp.
- phề phệChỉ trạng thái hơi béo hoặc tròn trĩnh.
- phè phỡnLối sống ăn uống và vui chơi một cách thoải mái, phung phí, chỉ để hưởng thụ.
- phế quảnCơ quan hình ống (cuống phổi) dẫn không khí từ khí quản vào phổi.
- phế thảiVật chất hoặc sản phẩm bị bỏ đi sau khi quá trình sử dụng, không còn giá trị sử dụng.
- phế tíchDi tích đã bị bỏ hoang, hư hại và không được bảo trì, chăm sóc.
- phế truấtHành động tước bỏ quyền lực hoặc không cho giữ chức vụ, địa vị nào đó.
- phế viêmBệnh viêm phổi (thuật ngữ cũ, ít được sử dụng).
- phéc mơ tuyaKhóa có hai hàng răng bằng kim loại hoặc nhựa, có thể cắn chặt vào nhau và được đóng mở bằng một con trượt.
- phếchĐến mức độ mà không còn sắc thái rõ ràng, thường là do bị phai màu, ngả sang màu trắng đục không đều.
- phen(Khẩu ngữ) chỉ một lần xảy ra sự việc, thường có ý nghĩa quan trọng hoặc đáng chú ý.
- phênPhên chỉ đến một tấm vật liệu thường được làm từ tre, nứa hoặc nhựa, được dùng làm vách hoặc che chắn.
- phènPhèn chua, một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau.
- phèn chuaPhèn chứa nhôm và kali, có màu trắng hoặc trong suốt, vị chua và chát. Nó thường được sử dụng để lọc nước trong hoặc làm chất cầm màu khi nhuộm.
- phèn phẹt(mặt) to bè ra, có vẻ xỉn xó hay xấu xí.
- phéng(Thông tục) mang nghĩa giống như từ 'béng', chỉ sự quên lãng hoặc không để tâm đến điều gì.
- phèng laNhạc cụ gõ được làm từ đồng thau, có hình dáng giống đĩa tròn và tạo ra âm thanh vang, chói tai.
- phềnhỞ trạng thái phình to hoặc trương lớn lên.
- phệnhTừ dùng để chỉ một người đàn ông, thường với nghĩa khôi hài.
- phèoPhèo là phần mỡ trong cơ thể động vật, thường được dùng trong ẩm thực.
- phépKhả năng huyền bí tạo ra những điều kỳ diệu hoặc khác thường.
- phép biện chứngLý thuyết và phương pháp nhận thức các hiện tượng của thực tại thông qua sự phát triển và tự vận động của chúng; khoa học nghiên cứu những quy luật phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, phân biệt với phép siêu hình.
- phép đối xứngPhép biến hình trong đó mỗi điểm M của hình đã cho được biến thành một điểm MÂ sao cho một điểm cố định O là trung điểm của đoạn MMÂ (đối xứng qua tâm O), hoặc sao cho một đường thẳng cố định D là trung trực của đoạn MMÂ (đối xứng qua trục D), hoặc sao cho một mặt phẳng cố định P là mặt phẳng trung trực của đoạn MMÂ (đối xứng qua mặt phẳng P).
- phép hài thanhPhép cấu tạo từ chữ Hán hoặc chữ Nôm, trong đó một bên ghi nội dung ý nghĩa và bên còn lại ghi cách đọc của chữ.
- phép kéo theoPhép logic dùng để kết nối hai phán đoán thành một phán đoán mới thông qua một kết từ logic, thường được diễn đạt dưới dạng nếu... thì... (P ( Q: nếu P thì Q).
- phép siêu hìnhPhương pháp nghiên cứu các hiện tượng của hiện thực, xem chúng như những yếu tố bất biến, không tương tác lẫn nhau, và phủ nhận mâu thuẫn nội tại là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của sự vật; được phân biệt với phép biện chứng.
- phép tắcQuy tắc hoặc lề lối mà mọi người cần tuân theo trong giao tiếp và hành xử.
- phép thuậtMột hình thức hoặc kỹ thuật sử dụng để tạo ra những điều kỳ diệu hoặc siêu nhiên.
- phép tínhTên gọi chung cho một số lĩnh vực trong toán học lý thuyết.
- phép tính vi phânBộ môn toán học nghiên cứu các hàm số thông qua đạo hàm và vi phân.
- phép toánPhép toán là một hoạt động tính toán trong toán học, bao gồm các quy tắc cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia.
- phép vua thua lệ làngA saying that refers to the idea that in matters of governance or authority, the law of the land is more significant than the command of a ruler. It emphasizes the importance of local customs and regulations over higher authority.
- phệtTừ dùng để chỉ hành động tương tự như 'phết'.
- phét(Khẩu ngữ) nói phóng đại hoặc bịa đặt với mục đích vui vẻ hoặc để khoe khoang.
- phếtHành động bôi hoặc trải một lớp chất nào đó lên bề mặt.
- phét lác(Thông tục) hành động nói khoác, nói phóng đại thường để gây ấn tượng.
- phều(Khẩu ngữ, Ít dùng) có nghĩa tương tự như sùi.
- phễuĐồ dùng có miệng loe rộng, thường được sử dụng để rót chất lỏng vào các vật đựng có miệng nhỏ.
- phều phàoCó trạng thái lỏng lẻo, không chặt chẽ, thường dùng để mô tả sự rối rắm hoặc không gọn gàng.
- phịBéo đến mức mà da chảy xệ xuống.
- phiLoại trai sống ở bãi cát ven biển, có thân dài, vỏ mỏng màu tím nhạt và thịt có thể ăn được.
- phíSố tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc hàng hóa.
- phỉBăng nhóm giặc cướp thường hoạt động ở các vùng rừng núi.
- phìChỉ trạng thái bụng béo, đầy đặn hoặc có nhiều mỡ thừa.
- phỉ bángHành động chê bai, nói xấu, thể hiện sự khinh thường đối với cái gì đó hoặc người nào đó thường được coi trọng.
- phi chính phủKhông thuộc về chính phủ hay nhà nước.
- phi cơTên gọi cũ của máy bay.
- phi côngNgười điều khiển máy bay.
- phi công vũ trụNgười điều khiển tàu vũ trụ, có nhiệm vụ bay vào không gian và thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu hoặc thám hiểm.
- phì cười(Khẩu ngữ) Bật ra tiếng cười do không thể nhịn được.
- phi đaoMột loại vũ khí sắc bén, có hình dạng giống như một chiếc đao, thường được sử dụng trong các môn võ thuật.
- phi dê(Từ cũ) Giai đoạn tạo kiểu tóc bằng cách uốn cho tóc trở nên quăn.
- phi đoànĐội ngũ hoặc nhóm người được tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến các hoạt động giao thông hoặc vận chuyển.
- phi độiĐơn vị chiến thuật cơ bản của không quân, bao gồm một số biên đội.
- phi hành(Từ cũ) Hành động di chuyển nhanh như gió hoặc bay, thường xuất hiện trong các câu chuyện kiếm hiệp.
- phi hành đoànTập hợp các phi hành gia làm nhiệm vụ trong một chuyến bay không gian.
- phi hành gia(Trang trọng) người tham gia vào việc lái và điều khiển máy bay hoặc tàu vũ trụ.
- phí hoàiLãng phí thời gian hoặc tài nguyên mà không đạt được kết quả gì.
- phi kimTên gọi chung cho những chất chủ yếu tồn tại ở trạng thái khí hoặc lỏng (ngoại trừ một vài chất rắn như carbon, lưu huỳnh, ...) không có ánh kim, không dẫn điện (trừ carbon) và dẫn nhiệt kém.
- phi laoCây gỗ lớn, có thân thẳng và lá nhỏ mọc thành vòng, giống như lá thông. Loại cây này thường được trồng để tạo bóng mát hoặc giữ cát tại các vùng ven biển.
- phi lêMột loại thức ăn được chế biến từ lạc và có vị ngọt, thường được dùng làm món tráng miệng hoặc ăn vặt.
- phi líKhác với, hoặc không phù hợp với lẽ phải thông thường.
- phi lýKhông hợp lý, không chính xác hoặc không có lý do rõ ràng.
- phi mãMột kiểu ngựa được huấn luyện để chạy nhanh, thường được sử dụng trong các cuộc đua hay thể thao.
- phi nghĩaTừ chỉ những hành động hoặc sự việc trái với đạo lý và nghĩa vụ đạo đức.
- phi ngựaCưỡi ngựa và cho ngựa chạy nhanh.
- phì nhiêuCó độ màu mỡ, giàu dinh dưỡng, thích hợp cho việc trồng trọt.
- phỉ nhổBiểu thị sự khinh bỉ cực kỳ (như muốn nhổ vào mặt đối phương).
- phì nộnBéo phì đến mức tạo cảm giác đáng sợ, biểu hiện của việc ăn uống quá đầy đủ mà không hoạt động.
- phì phàThổi mạnh hơi ra ngoài, thường để tạo ra âm thanh hoặc thể hiện sự vui vẻ.
- phì phạchTừ mô phỏng âm thanh phát ra tương tự như tiếng của quạt giấy khi quạt mạnh.