phi lao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phi lao (Danh từ)

Cây gỗ lớn, có thân thẳng và lá nhỏ mọc thành vòng, giống như lá thông. Loại cây này thường được trồng để tạo bóng mát hoặc giữ cát tại các vùng ven biển.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây phi lao được trồng dọc bờ biển để chắn gió."
  • 2."Trong những ngày hè oi ả, dưới tán phi lao mát rượi, các em nhỏ thường chơi đùa."

Lưu ý khi sử dụng "phi lao"

Lưu ý về danh từ

"phi lao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phi lao"

phi lao là danh từ trong tiếng Việt. Cây gỗ lớn, có thân thẳng và lá nhỏ mọc thành vòng, giống như lá thông. Loại cây này thường được trồng để tạo bóng mát hoặc giữ cát tại các vùng ven biển. Ví dụ: "Cây phi lao được trồng dọc bờ biển để chắn gió."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này