phật ý

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phật ý (Động từ)

Làm cho ai đó cảm thấy hài lòng hoặc vui vẻ với điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã mua cho mẹ một chiếc áo mới và bà rất phật ý."
  • 2."Nếu bạn giúp tôi hoàn thành công việc này, tôi tin chắc rằng sếp sẽ phật ý."
  • 3."Khi anh ấy tặng hoa cho bạn gái, cô ấy đã phật ý và cười rất nhiều."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phật ý (Danh từ)

Sự hài lòng hoặc vui vẻ của một người về một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảm giác phật ý khi nhận được một món quà bất ngờ là không thể diễn tả."
  • 2."Sự phật ý khi họ thấy cố gắng của mình được công nhận thật đáng giá."
  • 3."Tôi luôn tìm kiếm những cách để mang lại phật ý cho các bạn bè của mình."

Lưu ý khi sử dụng "phật ý"

Lưu ý về động từ

"phật ý" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phật ý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phật ý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phật ý"

phật ý là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Làm cho ai đó cảm thấy hài lòng hoặc vui vẻ với điều gì đó. Ví dụ: "Tôi đã mua cho mẹ một chiếc áo mới và bà rất phật ý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này