phen

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phen (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ một lần xảy ra sự việc, thường có ý nghĩa quan trọng hoặc đáng chú ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị một phen hú vía."
  • 2.""Vợ chàng quỷ quái, tinh ma, Phen này kẻ cắp, bà già gặp nhau!""
  • 3."Hôm qua, đúng một phen tôi đã phải chạy thục mạng khi thấy xe bus đến."

Lưu ý khi sử dụng "phen"

Lưu ý về danh từ

"phen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phen"

phen là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ một lần xảy ra sự việc, thường có ý nghĩa quan trọng hoặc đáng chú ý. Ví dụ: "Bị một phen hú vía."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này