phèn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phèn (Danh từ)

Phèn chua, một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Nước đã đánh phèn."
  • 2."Chúng ta cần thêm phèn để làm sạch nước."
  • 3."Phèn chua giúp làm mềm nước khi nấu ăn."

Lưu ý khi sử dụng "phèn"

Lưu ý về danh từ

"phèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phèn"

phèn là danh từ trong tiếng Việt. Phèn chua, một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau. Ví dụ: "Nước đã đánh phèn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này