phép biện chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: phép biện chứng (Danh từ)
Lý thuyết và phương pháp nhận thức các hiện tượng của thực tại thông qua sự phát triển và tự vận động của chúng; khoa học nghiên cứu những quy luật phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, phân biệt với phép siêu hình.
- 1."Phép biện chứng giúp chúng ta hiểu rõ hơn các quy luật vận động của sự vật."
- 2."Nghiên cứu phép biện chứng là cần thiết để phát triển tư duy phản biện."
Lưu ý khi sử dụng "phép biện chứng"
Lưu ý về danh từ
"phép biện chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phép biện chứng"
phép biện chứng là danh từ trong tiếng Việt. Lý thuyết và phương pháp nhận thức các hiện tượng của thực tại thông qua sự phát triển và tự vận động của chúng; khoa học nghiên cứu những quy luật phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, phân biệt với phép siêu hình. Ví dụ: "Phép biện chứng giúp chúng ta hiểu rõ hơn các quy luật vận động của sự vật."
Từ liên quan
phéc mơ tuya
Khóa có hai hàng răng bằng kim loại hoặc nhựa, có thể cắn chặt vào nhau và được đóng mở bằng một con trượt.
phéng
(Thông tục) mang nghĩa giống như từ 'béng', chỉ sự quên lãng hoặc không để tâm đến điều gì.
phép
Khả năng huyền bí tạo ra những điều kỳ diệu hoặc khác thường.
phép hài thanh
Phép cấu tạo từ chữ Hán hoặc chữ Nôm, trong đó một bên ghi nội dung ý nghĩa và bên còn lại ghi cách đọc của chữ.
phép kéo theo
Phép logic dùng để kết nối hai phán đoán thành một phán đoán mới thông qua một kết từ logic, thường được diễn đạt dưới dạng nếu... thì... (P ( Q: nếu P thì Q).
phép siêu hình
Phương pháp nghiên cứu các hiện tượng của hiện thực, xem chúng như những yếu tố bất biến, không tương tác lẫn nhau, và phủ nhận mâu thuẫn nội tại là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của sự vật; được phân biệt với phép biện chứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.