phép biện chứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phép biện chứng (Danh từ)

Lý thuyết và phương pháp nhận thức các hiện tượng của thực tại thông qua sự phát triển và tự vận động của chúng; khoa học nghiên cứu những quy luật phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, phân biệt với phép siêu hình.

Ví dụ (2)
  • 1."Phép biện chứng giúp chúng ta hiểu rõ hơn các quy luật vận động của sự vật."
  • 2."Nghiên cứu phép biện chứng là cần thiết để phát triển tư duy phản biện."

Lưu ý khi sử dụng "phép biện chứng"

Lưu ý về danh từ

"phép biện chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phép biện chứng"

phép biện chứng là danh từ trong tiếng Việt. Lý thuyết và phương pháp nhận thức các hiện tượng của thực tại thông qua sự phát triển và tự vận động của chúng; khoa học nghiên cứu những quy luật phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, phân biệt với phép siêu hình. Ví dụ: "Phép biện chứng giúp chúng ta hiểu rõ hơn các quy luật vận động của sự vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này