phễu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phễu (Danh từ)

Đồ dùng có miệng loe rộng, thường được sử dụng để rót chất lỏng vào các vật đựng có miệng nhỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Phễu nhựa rất tiện lợi trong nhà bếp."
  • 2."Phễu rót dầu giúp bạn tránh bị nhỏ giọt."
  • 3."Tôi đã mua một cái phễu bằng kim loại cho dự án DIY của mình."

Lưu ý khi sử dụng "phễu"

Lưu ý về danh từ

"phễu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phễu"

phễu là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng có miệng loe rộng, thường được sử dụng để rót chất lỏng vào các vật đựng có miệng nhỏ. Ví dụ: "Phễu nhựa rất tiện lợi trong nhà bếp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này