phế truất
Định nghĩa
Nghĩa 1: phế truất (Động từ)
Hành động tước bỏ quyền lực hoặc không cho giữ chức vụ, địa vị nào đó.
- 1."Vị vua bị phế truất."
- 2."Ông ấy đã bị phế truất khỏi chức vụ giám đốc."
- 3."Nhiều nhà lãnh đạo đã bị phế truất trong cuộc cách mạng."
Lưu ý khi sử dụng "phế truất"
Lưu ý về động từ
"phế truất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phế truất"
phế truất là động từ trong tiếng Việt. Hành động tước bỏ quyền lực hoặc không cho giữ chức vụ, địa vị nào đó. Ví dụ: "Vị vua bị phế truất."
Từ liên quan
phế phẩm
Sản phẩm bị hỏng, thường được loại bỏ vì không đạt tiêu chuẩn hoặc chất lượng đã được quy định.
phế quản
Cơ quan hình ống (cuống phổi) dẫn không khí từ khí quản vào phổi.
phế thải
Vật chất hoặc sản phẩm bị bỏ đi sau khi quá trình sử dụng, không còn giá trị sử dụng.
phế tích
Di tích đã bị bỏ hoang, hư hại và không được bảo trì, chăm sóc.
phế viêm
Bệnh viêm phổi (thuật ngữ cũ, ít được sử dụng).
phế đế
Vị vua đã bị truất ngôi, không còn quyền lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.