phát huy

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phát huy (Động từ)

Khuyến khích, làm cho cái gì đó phát triển, mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần phát huy khả năng sáng tạo của mỗi thành viên trong nhóm."
  • 2."Trường học thường xuyên tổ chức các hoạt động để phát huy năng khiếu của học sinh."
  • 3."Anh ấy đã phát huy được sức mạnh của mình trong cuộc thi thể thao vừa qua."
2
Động từ

Nghĩa 2: phát huy (Động từ)

Tận dụng, sử dụng điều gì đó một cách hiệu quả để mang lại lợi ích.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đã phát huy tối đa nguồn lực hiện có để tăng trưởng doanh thu."
  • 2."Chúng ta cần phát huy các tài nguyên thiên nhiên bền vững trong khu vực."
  • 3."Mọi người nên phát huy những kinh nghiệm đã có để công việc trở nên suôn sẻ hơn."

Lưu ý khi sử dụng "phát huy"

Lưu ý về động từ

"phát huy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "phát huy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phát huy"

phát huy là động từ trong tiếng Việt. Khuyến khích, làm cho cái gì đó phát triển, mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn. Ví dụ: "Chúng ta cần phát huy khả năng sáng tạo của mỗi thành viên trong nhóm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này