phèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: phèo (Danh từ)
Phèo là phần mỡ trong cơ thể động vật, thường được dùng trong ẩm thực.
- 1."Món phở này được ăn kèm với phèo rất ngon."
- 2."Bữa tiệc cuối tuần có món thịt heo nướng và phèo chiên giòn."
- 3."Tôi thích ăn phèo nướng, nó rất béo và ngậy."
Nghĩa 2: phèo (Tính từ)
Phèo dùng để chỉ một thứ gì đó kém chất lượng hoặc không đáng tin cậy.
- 1."Chiếc điện thoại này quá phèo, tôi không thể sử dụng được."
- 2."Món ăn ở quán đó nhạt nhẽo và phèo lắm."
- 3."Đừng tin vào những lời hứa phèo của hắn ta."
Lưu ý khi sử dụng "phèo"
Lưu ý về tính từ
"phèo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"phèo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phèo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phèo"
phèo là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Phèo là phần mỡ trong cơ thể động vật, thường được dùng trong ẩm thực. Ví dụ: "Món phở này được ăn kèm với phèo rất ngon."
Từ liên quan
phèn chua
Phèn chứa nhôm và kali, có màu trắng hoặc trong suốt, vị chua và chát. Nó thường được sử dụng để lọc nước trong hoặc làm chất cầm màu khi nhuộm.
phèn phẹt
(mặt) to bè ra, có vẻ xỉn xó hay xấu xí.
phèng la
Nhạc cụ gõ được làm từ đồng thau, có hình dáng giống đĩa tròn và tạo ra âm thanh vang, chói tai.
phéc mơ tuya
Khóa có hai hàng răng bằng kim loại hoặc nhựa, có thể cắn chặt vào nhau và được đóng mở bằng một con trượt.
phéng
(Thông tục) mang nghĩa giống như từ 'béng', chỉ sự quên lãng hoặc không để tâm đến điều gì.
phép
Khả năng huyền bí tạo ra những điều kỳ diệu hoặc khác thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.