phế tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phế tích (Danh từ)

Di tích đã bị bỏ hoang, hư hại và không được bảo trì, chăm sóc.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngôi chùa cổ giờ chỉ còn là một phế tích."
  • 2."Những phế tích của ngôi đền thể hiện vẻ đẹp lịch sử đã qua."
  • 3."Chúng ta cần bảo tồn các phế tích để gìn giữ văn hóa dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "phế tích"

Lưu ý về danh từ

"phế tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phế tích"

phế tích là danh từ trong tiếng Việt. Di tích đã bị bỏ hoang, hư hại và không được bảo trì, chăm sóc. Ví dụ: "Ngôi chùa cổ giờ chỉ còn là một phế tích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này