phế tích
Định nghĩa
Nghĩa 1: phế tích (Danh từ)
Di tích đã bị bỏ hoang, hư hại và không được bảo trì, chăm sóc.
- 1."Ngôi chùa cổ giờ chỉ còn là một phế tích."
- 2."Những phế tích của ngôi đền thể hiện vẻ đẹp lịch sử đã qua."
- 3."Chúng ta cần bảo tồn các phế tích để gìn giữ văn hóa dân tộc."
Lưu ý khi sử dụng "phế tích"
Lưu ý về danh từ
"phế tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phế tích"
phế tích là danh từ trong tiếng Việt. Di tích đã bị bỏ hoang, hư hại và không được bảo trì, chăm sóc. Ví dụ: "Ngôi chùa cổ giờ chỉ còn là một phế tích."
Từ liên quan
phế quản
Cơ quan hình ống (cuống phổi) dẫn không khí từ khí quản vào phổi.
phế thải
Vật chất hoặc sản phẩm bị bỏ đi sau khi quá trình sử dụng, không còn giá trị sử dụng.
phế truất
Hành động tước bỏ quyền lực hoặc không cho giữ chức vụ, địa vị nào đó.
phế viêm
Bệnh viêm phổi (thuật ngữ cũ, ít được sử dụng).
phế đế
Vị vua đã bị truất ngôi, không còn quyền lực.
phếch
Đến mức độ mà không còn sắc thái rõ ràng, thường là do bị phai màu, ngả sang màu trắng đục không đều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.