phế nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phế nhân (Danh từ)

(Từ cũ) người bị tàn tật, không còn khả năng lao động.

Ví dụ (3)
  • 1."Kẻ phế nhân."
  • 2."Họ cần sự giúp đỡ từ cộng đồng để vượt qua cuộc sống khó khăn."
  • 3."Nhiều phế nhân phải sống nhờ lòng hảo tâm của người khác."

Lưu ý khi sử dụng "phế nhân"

Lưu ý về danh từ

"phế nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phế nhân"

phế nhân là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người bị tàn tật, không còn khả năng lao động. Ví dụ: "Kẻ phế nhân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này