phèn chua

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phèn chua (Danh từ)

Phèn chứa nhôm và kali, có màu trắng hoặc trong suốt, vị chua và chát. Nó thường được sử dụng để lọc nước trong hoặc làm chất cầm màu khi nhuộm.

Ví dụ (2)
  • 1."Phèn chua được dùng phổ biến trong chế biến thực phẩm để làm trong nước."
  • 2."Trong ngành dệt may, phèn chua giúp cho màu nhuộm bám chắc hơn trên vải."

Lưu ý khi sử dụng "phèn chua"

Lưu ý về danh từ

"phèn chua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phèn chua"

phèn chua là danh từ trong tiếng Việt. Phèn chứa nhôm và kali, có màu trắng hoặc trong suốt, vị chua và chát. Nó thường được sử dụng để lọc nước trong hoặc làm chất cầm màu khi nhuộm. Ví dụ: "Phèn chua được dùng phổ biến trong chế biến thực phẩm để làm trong nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này