phắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: phắt (Phụ từ)
Từ chỉ hành động diễn ra nhanh chóng, gọn gàng, và tức thì với thái độ quyết đoán.
- 1."Đứng phắt dậy."
- 2."Gạt phắt đi."
- 3."Chối phắt."
- 4."Cô ấy phất tay phắt và rời đi."
Câu hỏi thường gặp về "phắt"
phắt là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ hành động diễn ra nhanh chóng, gọn gàng, và tức thì với thái độ quyết đoán. Ví dụ: "Đứng phắt dậy."
Từ liên quan
phật đản
Ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Đức Phật, được tổ chức hàng năm vào ngày 15 tháng 4 âm lịch.
phắc
Hoàn toàn không có một âm thanh nào, rất yên tĩnh.
phắn
(Thông tục) Rời đi hoặc biến mất một cách nhanh chóng.
phẳng
Nằm trong một mặt phẳng, không có độ cao hay độ lồi.
phẳng lì
Bề mặt phẳng và nhẵn hoàn toàn.
phẳng lặng
Yên tĩnh, không có bất kỳ sự xáo trộn nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.