phát tán

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phát tán (Động từ)

Hành động phát ra hoặc truyền rộng rãi, thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều người hoặc nơi chốn.

Ví dụ (3)
  • 1."Phát tán truyền đơn khiến nhiều người biết đến sự kiện."
  • 2."Đoạn phim bị phát tán trên Internet đã gây ra nhiều tranh cãi."
  • 3."Tin tức giả mạo thường được phát tán nhanh chóng qua mạng xã hội."
2
Động từ

Nghĩa 2: phát tán (Động từ)

Có tác dụng làm cho cơ thể ra mồ hôi nhằm giải độc, thường được áp dụng trong đông y.

Ví dụ (1)
  • 1."Vị thuốc phát tán được dùng để chữa cảm cúm."

Lưu ý khi sử dụng "phát tán"

Lưu ý về động từ

"phát tán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "phát tán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phát tán"

phát tán là động từ trong tiếng Việt. Hành động phát ra hoặc truyền rộng rãi, thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều người hoặc nơi chốn. Ví dụ: "Phát tán truyền đơn khiến nhiều người biết đến sự kiện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này