phật giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phật giáo (Danh từ)

Một hệ thống tôn giáo và triết lý dựa trên các giáo lý của Đức Phật, nhấn mạnh sự tìm kiếm giác ngộ và lòng từ bi.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường đưa tôi đến chùa để học về Phật giáo."
  • 2."Phật giáo khuyến khích mọi người sống hòa bình và từ bi với nhau."
  • 3."Trong các lễ hội, nhiều người tham gia các nghi thức Phật giáo để cầu an cho gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "phật giáo"

Lưu ý về danh từ

"phật giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phật giáo"

phật giáo là danh từ trong tiếng Việt. Một hệ thống tôn giáo và triết lý dựa trên các giáo lý của Đức Phật, nhấn mạnh sự tìm kiếm giác ngộ và lòng từ bi. Ví dụ: "Mẹ tôi thường đưa tôi đến chùa để học về Phật giáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này