phế binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: phế binh (Danh từ)
Người lính bị thương trong chiến tranh, dẫn đến tình trạng tàn tật.
- 1."Nhiều phế binh đã trở về và phải sống với di chứng chiến tranh."
- 2."Xã hội cần có biện pháp hỗ trợ tốt hơn cho các phế binh."
Lưu ý khi sử dụng "phế binh"
Lưu ý về danh từ
"phế binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phế binh"
phế binh là danh từ trong tiếng Việt. Người lính bị thương trong chiến tranh, dẫn đến tình trạng tàn tật. Ví dụ: "Nhiều phế binh đã trở về và phải sống với di chứng chiến tranh."
Từ liên quan
phẳng lặng
Yên tĩnh, không có bất kỳ sự xáo trộn nào.
phẳng phiu
Phẳng và ngay ngắn, tạo cảm giác dễ nhìn và ưa thích.
phế
Phổi, theo cách gọi trong Đông y.
phế bào
Đơn vị nhỏ nhất cấu tạo nên phổi, có chức năng trao đổi khí.
phế bỏ
Bỏ đi hoặc loại bỏ một cái gì đó một cách tổng quát.
phế liệu
Vật liệu không còn giá trị sử dụng, được thu gom từ các nguyên liệu đã qua chế biến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.