phế binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phế binh (Danh từ)

Người lính bị thương trong chiến tranh, dẫn đến tình trạng tàn tật.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều phế binh đã trở về và phải sống với di chứng chiến tranh."
  • 2."Xã hội cần có biện pháp hỗ trợ tốt hơn cho các phế binh."

Lưu ý khi sử dụng "phế binh"

Lưu ý về danh từ

"phế binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phế binh"

phế binh là danh từ trong tiếng Việt. Người lính bị thương trong chiến tranh, dẫn đến tình trạng tàn tật. Ví dụ: "Nhiều phế binh đã trở về và phải sống với di chứng chiến tranh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này