phật pháp
Định nghĩa
Nghĩa 1: phật pháp (Danh từ)
Các nguyên lý, giáo lý và quy tắc của đạo Phật.
- 1."Người tu hành cần hiểu rõ phật pháp để phát triển tâm linh."
- 2."Phật pháp giúp con người sống bình an và từ bi hơn."
Lưu ý khi sử dụng "phật pháp"
Lưu ý về danh từ
"phật pháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phật pháp"
phật pháp là danh từ trong tiếng Việt. Các nguyên lý, giáo lý và quy tắc của đạo Phật. Ví dụ: "Người tu hành cần hiểu rõ phật pháp để phát triển tâm linh."
Từ liên quan
phật giáo
Một hệ thống tôn giáo và triết lý dựa trên các giáo lý của Đức Phật, nhấn mạnh sự tìm kiếm giác ngộ và lòng từ bi.
phật học
Một môn học nghiên cứu về triết lý, đạo đức và thực hành của đạo Phật.
phật lòng
Biểu thị cảm giác bực bội hoặc không hài lòng.
phật thủ
Cây thuộc họ cam quýt, có thân với những gai ngắn, lá hình bầu dục, và quả có nhiều khía nhô ra, giống như bàn tay nắm lại; cùi quả ăn được.
phật tổ
Người sáng lập ra đạo Phật, chính là Thích Ca Mâu Ni.
phật tử
Người theo đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.