phát thanh viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phát thanh viên (Danh từ)

Người đảm nhiệm việc đọc tin tức hoặc bài viết trên đài phát thanh hoặc đài truyền hình.

Ví dụ (3)
  • 1."Phát thanh viên đài tiếng nói Việt Nam."
  • 2."Cô ấy là phát thanh viên nổi tiếng với giọng đọc truyền cảm."
  • 3."Nhiều người yêu thích chương trình nhờ vào sự cuốn hút của phát thanh viên."

Lưu ý khi sử dụng "phát thanh viên"

Lưu ý về danh từ

"phát thanh viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phát thanh viên"

phát thanh viên là danh từ trong tiếng Việt. Người đảm nhiệm việc đọc tin tức hoặc bài viết trên đài phát thanh hoặc đài truyền hình. Ví dụ: "Phát thanh viên đài tiếng nói Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này