phát xạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: phát xạ (Động từ)
Phát sóng điện từ, truyền đi các sóng năng lượng từ một nguồn nhất định.
- 1."Tốc độ phát xạ của thiết bị này rất cao."
- 2."Các đài phát thanh phát xạ tín hiệu để truyền thông tin đến người nghe."
- 3."Máy thu hình nhận tín hiệu phát xạ từ vệ tinh."
Lưu ý khi sử dụng "phát xạ"
Lưu ý về động từ
"phát xạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phát xạ"
phát xạ là động từ trong tiếng Việt. Phát sóng điện từ, truyền đi các sóng năng lượng từ một nguồn nhất định. Ví dụ: "Tốc độ phát xạ của thiết bị này rất cao."
Từ liên quan
phát vãng
(Từ cũ) Hình phạt bị đày đi nơi xa.
phát xuất
Từ này (ít dùng) có nghĩa tương tự như xuất phát.
phát xít
Liên quan đến chủ nghĩa phát xít, mang đặc điểm của chủ nghĩa này.
phát âm
Hành động phát ra các âm thanh của một ngôn ngữ thông qua các chuyển động của môi, lưỡi, và các bộ phận khác của miệng.
phát điện
Tạo ra điện năng.
phát đơn
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'đâm đơn', chỉ hành động trình bày hoặc nộp đơn khiếu nại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.