phi đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phi đoàn (Danh từ)

Đội ngũ hoặc nhóm người được tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến các hoạt động giao thông hoặc vận chuyển.

Ví dụ (3)
  • 1."Phi đoàn của chúng tôi đã hoàn thành công việc một cách xuất sắc."
  • 2."Hôm nay phi đoàn sẽ khởi hành lúc 9 giờ sáng."
  • 3."Trong mỗi phi đoàn, mọi người đều có vai trò riêng để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ."

Lưu ý khi sử dụng "phi đoàn"

Lưu ý về danh từ

"phi đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phi đoàn"

phi đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Đội ngũ hoặc nhóm người được tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến các hoạt động giao thông hoặc vận chuyển. Ví dụ: "Phi đoàn của chúng tôi đã hoàn thành công việc một cách xuất sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này