phát âm

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phát âm (Động từ)

Hành động phát ra các âm thanh của một ngôn ngữ thông qua các chuyển động của môi, lưỡi, và các bộ phận khác của miệng.

Ví dụ (3)
  • 1."Luyện phát âm là rất quan trọng khi học ngôn ngữ mới."
  • 2."Phát âm không chuẩn sẽ ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp."
  • 3."Cô ấy có phát âm rất rõ ràng."

Lưu ý khi sử dụng "phát âm"

Lưu ý về động từ

"phát âm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "phát âm"

phát âm là động từ trong tiếng Việt. Hành động phát ra các âm thanh của một ngôn ngữ thông qua các chuyển động của môi, lưỡi, và các bộ phận khác của miệng. Ví dụ: "Luyện phát âm là rất quan trọng khi học ngôn ngữ mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này