phế đế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phế đế (Danh từ)

Vị vua đã bị truất ngôi, không còn quyền lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Phế đế Bảo Đại"
  • 2."Trong lịch sử, nhiều phế đế đã phải sống lưu vong sau khi mất ngôi."
  • 3."Ông ấy được coi là một phế đế đáng chú ý trong triều đại đó."

Lưu ý khi sử dụng "phế đế"

Lưu ý về danh từ

"phế đế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phế đế"

phế đế là danh từ trong tiếng Việt. Vị vua đã bị truất ngôi, không còn quyền lực. Ví dụ: "Phế đế Bảo Đại"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này