phế đế
Định nghĩa
Nghĩa 1: phế đế (Danh từ)
Vị vua đã bị truất ngôi, không còn quyền lực.
- 1."Phế đế Bảo Đại"
- 2."Trong lịch sử, nhiều phế đế đã phải sống lưu vong sau khi mất ngôi."
- 3."Ông ấy được coi là một phế đế đáng chú ý trong triều đại đó."
Lưu ý khi sử dụng "phế đế"
Lưu ý về danh từ
"phế đế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phế đế"
phế đế là danh từ trong tiếng Việt. Vị vua đã bị truất ngôi, không còn quyền lực. Ví dụ: "Phế đế Bảo Đại"
Từ liên quan
phế truất
Hành động tước bỏ quyền lực hoặc không cho giữ chức vụ, địa vị nào đó.
phế tích
Di tích đã bị bỏ hoang, hư hại và không được bảo trì, chăm sóc.
phế viêm
Bệnh viêm phổi (thuật ngữ cũ, ít được sử dụng).
phếch
Đến mức độ mà không còn sắc thái rõ ràng, thường là do bị phai màu, ngả sang màu trắng đục không đều.
phết
Hành động bôi hoặc trải một lớp chất nào đó lên bề mặt.
phề phệ
Chỉ trạng thái hơi béo hoặc tròn trĩnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.