phát hoả
Định nghĩa
Nghĩa 1: phát hoả (Động từ)
Hành động nổ súng hoặc khởi đầu một cuộc tấn công bằng súng.
- 1."Chưa tới giờ phát hoả."
- 2."Khi có lệnh, đội quân sẽ phát hoả vào mục tiêu."
- 3."Cảnh sát đã phát hoả để tự vệ trong tình huống nguy hiểm."
Lưu ý khi sử dụng "phát hoả"
Lưu ý về động từ
"phát hoả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phát hoả"
phát hoả là động từ trong tiếng Việt. Hành động nổ súng hoặc khởi đầu một cuộc tấn công bằng súng. Ví dụ: "Chưa tới giờ phát hoả."
Từ liên quan
phát dục
Bắt đầu có khả năng sinh dục, đánh dấu giai đoạn chuyển đổi từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành.
phát giác
Từ chỉ việc phát hiện và tố cáo hành vi vi phạm pháp luật.
phát hiện
Phát hiện có nghĩa là tìm ra, nhận ra điều gì đó mà trước đó chưa biết hoặc chưa thấy.
phát huy
Khuyến khích, làm cho cái gì đó phát triển, mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.
phát hành
Đưa tiền tệ hoặc chứng khoán ra thị trường để lưu thông.
phát kiến
Khám phá, phát hiện ra điều mới mẻ hoặc quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.