phép tắc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phép tắc (Danh từ)

Quy tắc hoặc lề lối mà mọi người cần tuân theo trong giao tiếp và hành xử.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm trái phép tắc là không được chấp nhận."
  • 2."Giữ đúng phép tắc, lễ nghĩa là điều cần thiết trong xã hội."
  • 3."Cần tuân thủ phép tắc trong công việc để duy trì môi trường làm việc chuyên nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "phép tắc"

Lưu ý về danh từ

"phép tắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phép tắc"

phép tắc là danh từ trong tiếng Việt. Quy tắc hoặc lề lối mà mọi người cần tuân theo trong giao tiếp và hành xử. Ví dụ: "Làm trái phép tắc là không được chấp nhận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này