phi mã

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phi mã (Danh từ)

Một kiểu ngựa được huấn luyện để chạy nhanh, thường được sử dụng trong các cuộc đua hay thể thao.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc đua hôm nay, con phi mã của tôi đã thắng giải nhất."
  • 2."Chúng tôi đã đến trang trại để xem những con phi mã đẹp nhất."
  • 3."Người chủ đã chăm sóc rất tốt cho phi mã của mình để nó có thể chạy nhanh hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: phi mã (Động từ)

Hành động lái và điều khiển một con ngựa chạy nhanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã phi mã suốt cả buổi sáng để cảm nhận không khí trong lành."
  • 2."Anh ấy rất giỏi trong việc phi mã, có thể vượt qua mọi chướng ngại vật."
  • 3."Chúng tôi thường phi mã cùng nhau vào cuối tuần để khám phá khu rừng."

Lưu ý khi sử dụng "phi mã"

Lưu ý về động từ

"phi mã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phi mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phi mã" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phi mã"

phi mã là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một kiểu ngựa được huấn luyện để chạy nhanh, thường được sử dụng trong các cuộc đua hay thể thao. Ví dụ: "Trong cuộc đua hôm nay, con phi mã của tôi đã thắng giải nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này