phật đài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phật đài (Danh từ)

Bàn thờ dành để thờ cúng Phật.

Ví dụ (2)
  • 1."Gia đình tôi đã làm một phật đài đẹp để thờ Phật."
  • 2."Mỗi buổi sáng, tôi thường thắp nhang trên phật đài để cầu an."

Lưu ý khi sử dụng "phật đài"

Lưu ý về danh từ

"phật đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phật đài"

phật đài là danh từ trong tiếng Việt. Bàn thờ dành để thờ cúng Phật. Ví dụ: "Gia đình tôi đã làm một phật đài đẹp để thờ Phật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này