phát tướng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phát tướng (Động từ)

(Khẩu ngữ) Để chỉ việc (vẻ mặt, dáng người) trở nên rạng rỡ, béo tốt, biểu thị sự may mắn và thành đạt.

Ví dụ (3)
  • 1."Người đã bắt đầu phát tướng."
  • 2."Sau khi có việc làm mới, cô ấy phát tướng thấy rõ."
  • 3."Cậu ấy gần đây thấy vui vẻ nên cũng phát tướng lên trông thấy."

Lưu ý khi sử dụng "phát tướng"

Lưu ý về động từ

"phát tướng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "phát tướng"

phát tướng là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Để chỉ việc (vẻ mặt, dáng người) trở nên rạng rỡ, béo tốt, biểu thị sự may mắn và thành đạt. Ví dụ: "Người đã bắt đầu phát tướng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này