phi chính phủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: phi chính phủ (Tính từ)
Không thuộc về chính phủ hay nhà nước.
- 1."Tổ chức phi chính phủ"
- 2."Nhiều dự án phi chính phủ đang hoạt động tại địa phương."
- 3."Họ tham gia vào các hoạt động phi chính phủ để hỗ trợ cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "phi chính phủ"
Lưu ý về tính từ
"phi chính phủ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "phi chính phủ"
phi chính phủ là tính từ trong tiếng Việt. Không thuộc về chính phủ hay nhà nước. Ví dụ: "Tổ chức phi chính phủ"
Từ liên quan
phe đảng
Từ ít dùng, có nghĩa tương đương với bè đảng, chỉ những người cùng nhóm hay liên kết với nhau.
phen
(Khẩu ngữ) chỉ một lần xảy ra sự việc, thường có ý nghĩa quan trọng hoặc đáng chú ý.
phi
Loại trai sống ở bãi cát ven biển, có thân dài, vỏ mỏng màu tím nhạt và thịt có thể ăn được.
phi công
Người điều khiển máy bay.
phi công vũ trụ
Người điều khiển tàu vũ trụ, có nhiệm vụ bay vào không gian và thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu hoặc thám hiểm.
phi cơ
Tên gọi cũ của máy bay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.