Từ vựng vần P (trang 2/7)
Tổng 1.106 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "P". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- phân đoànĐơn vị tổ chức trong đoàn thanh niên, đứng dưới chi đoàn.
- phân đoạnPhần hoặc đoạn được chia ra trong một tổng thể.
- phán đoánHành động suy nghĩ để đưa ra ý kiến, kết luận về một sự việc nào đó dựa theo thông tin có sẵn.
- phản đốiChống lại ai đó hoặc cái gì đó thông qua lời nói hoặc hành động.
- phân độiĐơn vị tổ chức của đội thiếu nhi, nhỏ hơn chi đội.
- phản độngCó tính chất chống đối chính quyền và những tiến bộ xã hội (khác với phản quốc - là hành động chống đối đất nước và nhân dân).
- phần đôngSố lượng không xác định, nhưng chiếm đa số trong một nhóm người.
- phân giảiQuá trình một chất biến đổi và phân tách thành những chất khác đơn giản hơn.
- phản giánHành động chống lại hoạt động gián điệp.
- phản giáo dụcTừ chỉ những thứ không mang tính giáo dục, trái ngược với nguyên tắc giáo dục.
- phân giớiHành động chia tách ranh giới hoặc xác định biên giới giữa hai khu vực.
- phân hạch(Hiện tượng hạt nhân nguyên tử) vỡ ra thành nhiều mảnh, thường là hai mảnh lớn, giải phóng neutron và phát ra một lượng lớn năng lượng.
- phận hẩm duyên ôiNỗi buồn vì không gặp được may mắn trong tình yêu hoặc số phận. Thường dùng để diễn tả cảm giác chua xót khi trải qua tình huống không như ý muốn.
- phân hạngChia thành nhiều hạng hoặc loại khác nhau.
- phân hiệuChi nhánh của một trường học, nơi tổ chức các hoạt động đào tạo.
- phân hoáBiến đổi dần sang một chất khác trong những điều kiện nhất định.
- phân hoá họcTên gọi chung cho các loại phân bón được sản xuất và chế biến từ công nghiệp hóa học, bao gồm phân đạm, phân kali, phân lân, v.v.; phân biệt với phân hữu cơ.
- phân hộiĐơn vị tổ chức thuộc một hội, có chức năng và hoạt động riêng nhưng vẫn nằm dưới sự quản lý chung.
- phản hồiĐáp lại hoặc trả lời một cách chính thức.
- phân hữu cơTên gọi chung cho các loại phân bón có thành phần là chất hữu cơ, như phân chuồng, phân bắc, phân xanh, v.v.; khác biệt với phân hóa học.
- phân huỷHiện tượng một chất phân chia thành nhiều chất khác, không còn giữ tính chất của chất ban đầu.
- phân kaliPhân hoá học chủ yếu chứa thành phần kalium, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
- phản khángHành động chống lại hoặc phản ứng một cách mạnh mẽ.
- phẫn khíchCảm giác mạnh mẽ, thường là tức giận hoặc phấn khởi, thường xuất hiện trong các tình huống không công bằng hoặc xúc động.
- phấn khíchMô tả trạng thái cảm xúc vui vẻ, hứng thú, phấn chấn.
- phân khoaBộ phận của một khoa trong trường đại học hoặc trong bệnh viện.
- phản khoa họcKhông có tính chất khoa học, đi ngược lại với các nguyên tắc và phương pháp khoa học.
- phân khoángPhân bón được chiết xuất từ khoáng sản.
- phấn khởiTình trạng vui vẻ, hưng phấn, có tinh thần tốt.
- phân khốiThể tích của buồng đốt trong xi lanh, từ đó có thể tính toán công suất của xe hoặc máy.
- phân kìChia thành các giai đoạn khác nhau dựa trên nội dung và đặc điểm phát triển của từng giai đoạn.
- phản kíchHành động phản ứng lại đối thủ, thường là bằng cách tấn công lại sau khi bị tấn công.
- phẫn kíchCảm thấy tức giận và bị kích thích, tương tự như phẫn khích.
- phân kỳSự phân chia hoặc tách biệt thành các phần khác nhau, thường được dùng trong toán học hoặc khái niệm lý thuyết.
- phân lânPhân bón có chứa thành phần chính là phốt pho, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.
- phân lậpChia tách để trở thành độc lập với nhau, không còn phụ thuộc lẫn nhau.
- phân lènPhân được lấy từ hang núi đá vôi, chủ yếu chứa các chất lân và vôi, thường được sử dụng trong nông nghiệp.
- phân liXuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau từ một dạng ban đầu trong quá trình tiến hóa.
- phân liệtChia rẽ thành những phần tách biệt và đối lập nhau, không còn là một tổ chức thống nhất.
- phân loạiHành động chia ra thành nhiều loại khác nhau.
- phân loại họcKhoa học nghiên cứu cách phân loại và hệ thống hóa các sinh vật trong giới tự nhiên.
- phản loạnHành động gây rối loạn nhằm chống lại một hệ thống hoặc chính quyền.
- phần lớnChỉ một tỷ lệ lớn hoặc hầu hết trong một nhóm hay tổng thể nào đó.
- phản lựcTừ khẩu ngữ chỉ máy bay phản lực, thường được gọi tắt.
- phân luồngHành động chia đường thành các luồng để các phương tiện giao thông di chuyển theo một tuyến nhất định, giúp đảm bảo giao thông diễn ra thông suốt và có trật tự.
- phân lượngLượng xác định, thể hiện mức nhiều hay ít của một đối tượng.
- phân lyTách ra, chia tay hoặc không còn liên kết với nhau nữa.
- phần mềmTên gọi chung cho các chương trình chạy trên máy tính điện tử, phân biệt với phần cứng.
- phân minhRõ ràng và rành mạch.
- phận mỏng cánh chuồnCụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có số phận kém may mắn, gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống.
- phân mụcMục nhỏ trong các mục lớn hơn của bảng phân loại hoặc mục lục.
- phàn nànNói ra những điều không hài lòng, nhằm tìm sự đồng cảm hoặc đồng tình từ người khác.
- phần nàoChỉ một mức độ hoặc một phần trong tổng thể, thường được dùng để nói về sự tương đối hoặc không hoàn toàn.
- phản nghĩaTừ có nghĩa đối lập với một từ khác.
- phản nghịchHành động chống lại, làm phản. Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.
- phân nhiệmHành động phân công và xác định rõ ràng nhiệm vụ, trách nhiệm trong một công việc.
- phần nhiềuTừ dùng để chỉ một lượng lớn hoặc số nhiều trong một tổng thể.
- phẫn nộCó trạng thái cảm xúc mạnh mẽ và không hài lòng, thường xuất hiện khi bị xúc phạm hoặc gặp phải điều gì bất công.
- phân nửaThuật ngữ khẩu ngữ chỉ một nửa.
- phản pháoHành động sử dụng pháo binh để đánh trả lại cuộc tấn công bằng pháo binh của đối phương.
- phân phátChia ra từng phần và phát cho từng cá nhân hoặc đơn vị một cách lần lượt.
- phân phất(Văn chương) (gió, mưa) rất nhẹ nhàng và diễn ra liên tục.
- phần phậtTừ mô phỏng âm thanh của một mảnh vải bay phấp phới trong gió mạnh.
- phân phốiTính chất của phép nhân cho phép nhân một số lần lượt với từng hạng tử của tổng và sau đó cộng các kết quả lại.
- phản phongChống lại chế độ phong kiến.
- phần phụBộ phận sinh dục trong của người phụ nữ, bao gồm hai buồng trứng và hai ống dẫn trứng.
- phản phúcTính từ chỉ sự tráo trở, phản bội người đã tin cậy hoặc có ơn nghĩa với mình.
- phản quangCó khả năng phản chiếu ánh sáng, giúp nổi bật trong điều kiện ánh sáng yếu.
- phản quốcHành động phản bội, chống lại tổ quốc của chính mình.
- phân quyềnChia sẻ quyền hành; khác với sự tập trung quyền lực.
- phán quyếtHành động đưa ra một quyết định có giá trị pháp lý từ tòa án, mà mọi người đều phải tuân theo.
- phân rãHành động làm cho một vật hoặc một chất bị phân chia thành các phần nhỏ hơn hoặc trở nên tách biệt.
- phân rácPhân bón được chế biến từ cỏ, rác và các sản phẩm thừa trong nông nghiệp.
- phấn rômBột trắng, có mùi thơm và chứa chất sát trùng, được sử dụng để xoa lên da nhằm bảo vệ và ngăn ngừa rôm sảy.
- phấn sápTừ cổ, chỉ loại phấn để trang điểm, thường là phấn son.
- phân sốSố đại diện cho một hay nhiều phần của một đơn vị được chia thành các phần bằng nhau, thường được viết dưới dạng P, với phần ở trên gạch ngang gọi là tử số và phần dưới gạch ngang gọi là mẫu số.
- phân số thập phânPhân số có mẫu số là một lũy thừa của 10, thường được sử dụng trong hệ thống số thập phân.
- phấn sonĐồ trang điểm dành cho phụ nữ, bao gồm phấn mặt và son môi.
- phận sựNghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người phải thực hiện trong cuộc sống hoặc công việc.
- phản tác dụngHiện tượng mà một hành động, quyết định hoặc biện pháp nào đó dẫn đến kết quả trái ngược với mục tiêu ban đầu.
- phân tách(Phương ngữ).
- phân tâmỞ trạng thái tư tưởng không thể tập trung, do phải lo lắng hay suy nghĩ về những việc khác.
- phân tâm họcKhoa học nghiên cứu và phân tích các hiện tượng tâm lý, đồng thời tìm cách điều trị các chứng bệnh rối loạn tâm lý.
- phân tánHành động hướng tới nhiều mục tiêu hoặc vấn đề khác nhau cùng một lúc, không tập trung vào một mục đích cụ thể.
- phân thânTách mình ra khỏi bản thân để đặt vào vị trí của người khác hoặc một nhân vật nghệ thuật nhằm hòa đồng và cảm thông với họ.
- phân thếPhân thế là một khái niệm chỉ sự phân chia hoặc tách biệt giữa các tầng lớp, vị trí trong xã hội hoặc các thành phần trong một tổ chức.
- phản thí dụThí dụ được sử dụng để bác bỏ một lập luận hay quan điểm nào đó.
- phân thứcThương của hai biểu thức A và B được viết dưới dạng Q.
- phản thùng(Khẩu ngữ) phản bội hoặc chống lại người mà mình từng đồng minh, thường là người có mối quan hệ gần gũi.
- phần thưởngVật tặng dành để khen thưởng cá nhân hoặc tổ chức vì những thành tích, công lao đạt được.
- phản thuyếtMột quan điểm hoặc lý thuyết phản bác lại một lý thuyết khác đã được công nhận.
- phân tíchChia nhỏ một đối tượng hay vấn đề thành các phần cấu thành để hiểu rõ hơn.
- phản tỉnh(Từ cũ) Hành động tự kiểm tra tư tưởng và hành động của bản thân trong quá khứ để nhận ra lỗi lầm và từ đó có thể phòng tránh trong tương lai.
- phản trắcTừ miêu tả tính cách tráo trở, dễ dàng có ý định phản bội, không đáng tin cậy.
- phần trămPhần bằng một đơn vị được chia đều thành một trăm, thường được biểu thị bằng kí hiệu %.
- phân trầnBày tỏ một cách cặn kẽ nhằm mong người khác hiểu và thông cảm cho mình, không nghĩ xấu về mình trong một sự việc nào đó.
- phân tửPhần tử nhỏ nhất của một chất có thể tồn tại độc lập mà vẫn giữ nguyên tất cả các tính chất của chất đó.
- phần tửCá nhân được coi là thành viên của một tổ chức, một tập thể, thường chỉ rõ những khía cạnh tiêu cực.
- phân tươiPhân được lấy từ người hoặc súc vật mà chưa qua quá trình ủ, thường dùng để bón cho cây trồng.
- phản tuyên truyềnTuyên truyền nhằm chống lại các thông tin hay tuyên truyền từ phía đối phương.
- phẫn uấtCảm giác căm giận và uất ức đến tột độ.
- phản ứngPhản ứng trong hóa học, thường được gọi tắt là phản ứng hóa học.
- phản ứng dây chuyềnChuỗi các tác động liên tiếp, trong đó mỗi tác động dẫn đến tác động tiếp theo của một sự việc nào đó.
- phản ứng hoá họcSự chuyển hoá của một chất thành chất khác, với thành phần và tính chất khác biệt so với chất ban đầu.
- phân ưu(Trang trọng) thể hiện sự chia buồn với gia đình đang chịu tang.
- phân vaiHành động phân công diễn viên vào các vai nhân vật trong một vở kịch hoặc bộ phim.
- phân vânTrạng thái không chắc chắn, do dự khi phải đưa ra quyết định.
- phản vệPhản ứng đặc biệt của cơ thể nhằm chống lại sự xâm nhập của tác nhân gây hại từ bên ngoài.
- phân vi lượngPhân bón chứa các nguyên tố vi lượng như sắt, đồng, kẽm mà cây chỉ cần một lượng rất nhỏ.
- phân vi sinhPhân bón có thành phần chủ yếu là vi sinh vật, được sử dụng để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
- phân việnChi nhánh của một viện nghiên cứu khoa học.
- phân vô cơPhân vô cơ là loại phân bón chứa các nguyên tố hóa học không chứa carbon, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
- phân vuaMột thuật ngữ phương ngữ hay từ cũ có ý nghĩa riêng biệt.
- phân vùngPhân chia thành các vùng theo những đặc điểm nhất định về tự nhiên và xã hội, nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế một cách hợp lý.
- phân xãChi nhánh của một hãng thông tấn, nơi thực hiện các hoạt động thông tin và báo chí.
- phản xạPhản ứng tự nhiên của cơ thể động vật khi tiếp nhận các kích thích từ bên ngoài hoặc bên trong.
- phản xạ có điều kiệnPhản xạ được hình thành trong suốt quá trình sinh sống của động vật, từ sau khi sinh ra, có liên quan đến hoạt động của hệ thống thần kinh cao cấp.
- phản xạ không điều kiệnPhản xạ tự nhiên có sẵn trong cơ thể động vật, được truyền từ cha mẹ sang con cái.
- phân xanhTên gọi chung cho các loại cây hoặc lá cây tươi được ủ hoặc vùi thẳng xuống đất để làm phân bón cho ruộng.
- phán xétXem xét và đánh giá một cách có tính chất quyết định.
- phân xétPhân tích và làm rõ mọi vấn đề để đưa ra phán quyết hợp lý.
- phân xửĐưa ra quyết định hoặc giải quyết một vấn đề, thường là trong bối cảnh tranh chấp hoặc mâu thuẫn.
- phán xửHành động xét xử của người có thẩm quyền.
- phân xưởngĐơn vị tổ chức trong xí nghiệp hoặc nhà máy, thực hiện một phần công việc nhất định trong quá trình sản xuất.
- phảngDụng cụ có lưỡi bằng sắt rộng, cán dài, thường được sử dụng để phát cỏ.
- phạngTừ địa phương có nghĩa tương tự như 'phang'.
- phangHành động vung một vật rắn lên cao rồi đập mạnh xuống.
- phẳngNằm trong một mặt phẳng, không có độ cao hay độ lồi.
- phăngHoa cẩm chướng có nguồn gốc từ nước ngoài, thường lớn và đẹp.
- phẳng lặngYên tĩnh, không có bất kỳ sự xáo trộn nào.
- phẳng lìBề mặt phẳng và nhẵn hoàn toàn.
- phăng phắcIm lặng đến mức không có một tiếng động nào phát ra.
- phăng phăngTừ diễn tả hành động di chuyển ngay lập tức một cách rất nhanh, mạnh và không ngừng.
- phảng phấtTừ chỉ sự thoảng nhẹ qua, đôi khi tựa như biến mất, làm cho khó nhận ra ngay.
- phẳng phiuPhẳng và ngay ngắn, tạo cảm giác dễ nhìn và ưa thích.
- phăng teoCon bài đặc biệt trong bộ bài tú lơ khơ; khi đánh ra, nó có thể cắt bỏ bất kỳ con bài nào của đối phương.
- phanhBộ phận dùng để làm ngừng hoặc làm chậm sự chuyển động của xe cộ, máy móc.
- phanh pháchTừ mô phỏng âm thanh nghe như tiếng đanh, phát ra khi vật mỏng, rộng, liên tiếp va chạm vào không khí hoặc một vật khác.
- phành phạchTừ diễn tả hành động xảy ra một cách liên tục, mạnh mẽ giống như phạch.
- phanh phuiLàm cho sự thật xấu xa, vốn bị che đậy hoặc giấu giếm, hiện rõ ra trước mắt mọi người.
- phanh thâyHình phạt tàn bạo trong lịch sử, khi người bị xử án bị buộc tay, chân vào bốn con ngựa hoặc voi và bị kéo ra nhiều mảnh.
- pháoTên gọi một quân cờ trong trò chơi cờ tướng, hoặc trong các bài chơi như tam cúc, bài tứ sắc.
- phàoDải vữa được trát thành gờ dùng để trang trí tại những vị trí tiếp giáp giữa tường và trần nhà.
- phao(Khẩu ngữ) tài liệu được sử dụng một cách trái phép trong khi thi cử, thường được xem như một vật cứu trợ.
- pháo binhBinh chủng trong lục quân, chủ yếu sử dụng các loại pháo để phối hợp chiến đấu với các binh chủng khác hoặc hoạt động độc lập.
- pháo bôngMột loại pháo sản xuất ánh sáng và âm thanh để trang trí trong các dịp lễ hội.
- pháo cao xạPháo có nòng dài, chủ yếu được sử dụng để bắn hạ các mục tiêu trên không.
- phao câuMẩu thịt có mỡ và xương mềm ở cuống đuôi của các loài chim, thường là các loại gia cầm.
- pháo cốiPháo dùng để bắn các mục tiêu ở vị trí che khuất với góc bắn từ 45 độ trở lên.
- pháo đàiCông trình kiến trúc vững chắc được thiết kế để đặt pháo lớn, thường có mục đích phòng thủ trong thời gian dài.
- pháo đài bay(Khẩu ngữ) Tên gọi chung cho các loại máy bay ném bom cỡ lớn, có khả năng mang theo nhiều vũ khí.
- pháo dâyPháo được làm bằng dải giấy bản cuộn tròn thành dây nhỏ, bên trong chứa thuốc súng, khi đốt thì phát ra ánh sáng liên tục.
- phao đồnHành động tung tin tức để chúng lan rộng ra.
- pháo đùngPháo lớn, tạo ra tiếng nổ to hơn so với các loại pháo thông thường khi được đốt.
- pháo hạmTên gọi chung cho các loại tàu chiến lớn được trang bị pháo.
- pháo hiệuĐạn khi được bắn lên, phát ra ánh sáng màu sắc nhất định để làm tín hiệu.
- pháo hoaPháo sản xuất nổ tung trên không, tạo ra những chùm tia sáng màu sắc rực rỡ, thường được sử dụng trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt.
- pháo kíchHành động bắn phá bằng pháo, thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh hoặc xung đột quân sự.
- pháo lệnhLệnh truyền đạt bằng tiếng súng nổ.
- phao phíTừ ít dùng có nghĩa tương tự như 'phung phí'.
- pháo phòng khôngMột loại pháo được sử dụng để bảo vệ không phận khỏi máy bay và tên lửa, thường có chức năng bắn lên cao để nổ ở trên không.
- pháo sángPháo sáng là một loại pháo được sử dụng để tạo ra ánh sáng mạnh, thường được dùng trong các sự kiện, lễ hội hoặc trong quân đội để báo hiệu.
- pháo tépPháo nhỏ được sử dụng để đốt, thường tạo ra tiếng nổ và được ưa chuộng trong các lễ hội.
- pháo thăng thiênMột loại pháo có khả năng bay lên cao trong không trung trước khi phát nổ, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội để tạo hiệu ứng đẹp mắt.
- pháo thủChiến sĩ thuộc biên chế của khẩu đội pháo.
- pháo thuyềnMột loại pháo có hình dạng như chiếc thuyền, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội để tạo hiệu ứng âm thanh và ánh sáng.
- phao tiêuPhao được sử dụng làm mục tiêu trên các tuyến đường sông, đường biển, để hướng dẫn tàu thuyền di chuyển một cách an toàn.
- pháo tự hànhPháo được lắp đặt trên xe bọc thép, chủ yếu dùng để hỗ trợ hỏa lực cho xe tăng và bộ binh trong chiến đấu.
- pháo xiếtPháo được làm từ chất lân tinh, khi bị tác động vào chỗ nối, nó nổ lách tách và phát ra tia sáng.
- phậpTừ mô phỏng âm thanh của vật sắc nhọn đâm mạnh vào một vật mềm.
- pháp bảoĐồ thờ cúng quý giá của nhà chùa, được coi như là bảo bối.
- pháp chếHệ thống các quy định pháp luật của nhà nước nói chung, hoặc những quy định áp dụng trong một lĩnh vực cụ thể.
- pháp danhTên hiệu được đặt cho người xuất gia, thường là tăng ni hoặc đạo sĩ.
- pháp địnhTheo quy định của pháp luật.
- pháp giớiThuật ngữ thường được dùng trong triết học, chỉ không gian hay thế giới của các pháp, tức các hiện tượng tồn tại.
- pháp lệnhVăn bản do cơ quan lãnh đạo nhà nước ban hành, có hiệu lực tương tự như luật.
- pháp líLý luận và nguyên tắc liên quan đến pháp luật.
- pháp luậtNhững quy tắc hành vi do nhà nước ban hành mà mọi công dân phải tuân theo, nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội và bảo vệ trật tự xã hội.
- pháp lýChuyên môn về luật pháp, các quy định và quy trình pháp lý liên quan.
- pháp nhânChủ thể pháp luật độc lập không phải là con người (chẳng hạn như đơn vị, tổ chức, v.v.); phân biệt với thể nhân.