phật đản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phật đản (Danh từ)

Ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Đức Phật, được tổ chức hàng năm vào ngày 15 tháng 4 âm lịch.

Ví dụ (3)
  • 1."Hàng năm, gia đình tôi đều đi chùa vào dịp phật đản."
  • 2."Thành phố tổ chức nhiều hoạt động văn hóa để chào mừng phật đản."
  • 3."Mỗi khi phật đản về, tôi thường thấy không khí rất nhộn nhịp ở các ngôi chùa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phật đản (Danh từ)

Một dịp để người Phật tử thể hiện lòng tôn kính và cầu nguyện.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong dịp phật đản, mọi người thường cầu nguyện cho hòa bình và hạnh phúc."
  • 2."Nhiều người đã đến chùa để tham gia lễ hội phật đản và thực hiện các nghi thức tôn kính."
  • 3."Phật đản là thời điểm để tôi suy ngẫm về những điều tốt đẹp trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "phật đản"

Lưu ý về danh từ

"phật đản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phật đản" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phật đản"

phật đản là danh từ trong tiếng Việt. Ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Đức Phật, được tổ chức hàng năm vào ngày 15 tháng 4 âm lịch. Ví dụ: "Hàng năm, gia đình tôi đều đi chùa vào dịp phật đản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này