phép hài thanh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phép hài thanh (Danh từ)

Phép cấu tạo từ chữ Hán hoặc chữ Nôm, trong đó một bên ghi nội dung ý nghĩa và bên còn lại ghi cách đọc của chữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi học chữ Hán, em thường gặp phép hài thanh để hiểu rõ cách phát âm."
  • 2."Phép hài thanh giúp người học dễ dàng tiếp thu nghĩa của từng chữ."

Lưu ý khi sử dụng "phép hài thanh"

Lưu ý về danh từ

"phép hài thanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phép hài thanh"

phép hài thanh là danh từ trong tiếng Việt. Phép cấu tạo từ chữ Hán hoặc chữ Nôm, trong đó một bên ghi nội dung ý nghĩa và bên còn lại ghi cách đọc của chữ. Ví dụ: "Khi học chữ Hán, em thường gặp phép hài thanh để hiểu rõ cách phát âm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này