phế viêm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phế viêm (Danh từ)

Bệnh viêm phổi (thuật ngữ cũ, ít được sử dụng).

Ví dụ (2)
  • 1."Trước kia, phế viêm từng là nỗi ám ảnh của nhiều người vào mùa đông."
  • 2."Các triệu chứng của phế viêm bao gồm ho, sốt và khó thở."

Lưu ý khi sử dụng "phế viêm"

Lưu ý về danh từ

"phế viêm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phế viêm"

phế viêm là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh viêm phổi (thuật ngữ cũ, ít được sử dụng). Ví dụ: "Trước kia, phế viêm từng là nỗi ám ảnh của nhiều người vào mùa đông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này