phát minh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phát minh (Danh từ)

Ý tưởng hoặc phát kiến mới, thường liên quan đến khoa học hoặc công nghệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc điện thoại thông minh là một phát minh quan trọng trong thế kỷ 21."
  • 2."Cô ấy đã có một phát minh độc đáo giúp cải thiện quy trình sản xuất."
  • 3."Phát minh ra đèn điện đã thay đổi cách chúng ta sống và làm việc."
2
Động từ

Nghĩa 2: phát minh (Động từ)

Hành động tạo ra hoặc tìm ra cái gì đó mới mẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy đã phát minh ra một loại máy móc mới giúp tiết kiệm năng lượng."
  • 2."Chúng tôi đang cố gắng phát minh một giải pháp cho vấn đề này."
  • 3."Cô bé trong lớp học đang phát minh ra một trò chơi mới để chơi cùng bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "phát minh"

Lưu ý về động từ

"phát minh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phát minh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phát minh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phát minh"

phát minh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Ý tưởng hoặc phát kiến mới, thường liên quan đến khoa học hoặc công nghệ. Ví dụ: "Chiếc điện thoại thông minh là một phát minh quan trọng trong thế kỷ 21."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này