phật bà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phật bà (Danh từ)

Một hình ảnh biểu trưng cho sự từ bi, cứu khổ của Đức Bà Quan Âm trong đạo Phật, được người tín đồ tôn kính.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường đi chùa và cầu nguyện với hình ảnh Phật Bà."
  • 2."Trong những ngày lễ, nhiều người đem hoa và trái cây dâng lên Phật Bà."
  • 3."Mỗi lần khó khăn, tôi đều tìm đến tượng Phật Bà để xin sự giúp đỡ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phật bà (Danh từ)

Biểu trưng cho sự khỏe mạnh, bình an, và được bảo vệ trong cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi ra ngoài, tôi luôn cầu xin Phật Bà phù hộ cho gia đình được an toàn."
  • 2."Tôi cảm thấy bình yên khi cầu nguyện trước Phật Bà trong những lúc căng thẳng."
  • 3."Các thầy chùa thường giảng về sự bảo vệ mà Phật Bà mang lại cho chúng sinh."

Lưu ý khi sử dụng "phật bà"

Lưu ý về danh từ

"phật bà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phật bà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phật bà"

phật bà là danh từ trong tiếng Việt. Một hình ảnh biểu trưng cho sự từ bi, cứu khổ của Đức Bà Quan Âm trong đạo Phật, được người tín đồ tôn kính. Ví dụ: "Mẹ tôi thường đi chùa và cầu nguyện với hình ảnh Phật Bà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này