phật tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phật tử (Danh từ)

Người theo đạo Phật.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi năm, phật tử tổ chức lễ hội lớn để tưởng nhớ Đức Phật."
  • 2."Nhiều phật tử tham gia các khóa tu thiền để trang luyện tâm hồn."

Lưu ý khi sử dụng "phật tử"

Lưu ý về danh từ

"phật tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phật tử"

phật tử là danh từ trong tiếng Việt. Người theo đạo Phật. Ví dụ: "Mỗi năm, phật tử tổ chức lễ hội lớn để tưởng nhớ Đức Phật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này