phật tử
Định nghĩa
Nghĩa 1: phật tử (Danh từ)
Người theo đạo Phật.
- 1."Mỗi năm, phật tử tổ chức lễ hội lớn để tưởng nhớ Đức Phật."
- 2."Nhiều phật tử tham gia các khóa tu thiền để trang luyện tâm hồn."
Lưu ý khi sử dụng "phật tử"
Lưu ý về danh từ
"phật tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phật tử"
phật tử là danh từ trong tiếng Việt. Người theo đạo Phật. Ví dụ: "Mỗi năm, phật tử tổ chức lễ hội lớn để tưởng nhớ Đức Phật."
Từ liên quan
phật pháp
Các nguyên lý, giáo lý và quy tắc của đạo Phật.
phật thủ
Cây thuộc họ cam quýt, có thân với những gai ngắn, lá hình bầu dục, và quả có nhiều khía nhô ra, giống như bàn tay nắm lại; cùi quả ăn được.
phật tổ
Người sáng lập ra đạo Phật, chính là Thích Ca Mâu Ni.
phật ý
Làm cho ai đó cảm thấy hài lòng hoặc vui vẻ với điều gì đó.
phật đài
Bàn thờ dành để thờ cúng Phật.
phật đản
Ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Đức Phật, được tổ chức hàng năm vào ngày 15 tháng 4 âm lịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.